Phường Phong Phú, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Phú

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:55:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
21km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
59%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
28°C
%
05:00
28°C
%
06:00
28°C
%
07:00
29°C
%
08:00
29°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 33°
2.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 30°
4.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 31°
43.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
29° | 34°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
0.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
30° | 35°
0.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
29° | 36°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 31°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 30°
10.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 31°
1.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Long
25.8 mm
2 Cam Chính
16.6 mm
3 Đập, thủy điện La Tó
14.8 mm
4 Hồng Vân (A Lưới)
14.2 mm
5 A Vao
12.4 mm
6 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
10.4 mm
7 Đầu mối hồ Đá Mài
7.4 mm
8 Nhâm (A Lưới)
7.2 mm
9 A Bung
6.2 mm
10 Nam Thạch Hãn
5.6 mm
11 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
5.2 mm
12 Bình Tiến (Hương Trà)
4.8 mm
13 Cửa Tùng
4.6 mm
14 Vĩnh Tú
4.6 mm
15 Đầu mối hồ La Ngà
4 mm
16 Cam Tuyền
4 mm
17 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.4 mm
18 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
3.4 mm
19 Triệu Ái
3.4 mm
20 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
3.2 mm
21 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
3.2 mm
22 Hải Lâm
3.2 mm
23 Hải Phong
3 mm
24 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
3 mm
25 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
3 mm
26 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
2.4 mm
27 Hương Chữ (Hương Trà)
2.4 mm
28 Trung Sơn
2.2 mm
29 Hải Thái
2.2 mm
30 Đầu mối hồ Bảo Đài
2.2 mm
31 Hồng Thái (A Lưới)
2 mm
32 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
2 mm
33 Quảng Phú (Quảng Điền)
2 mm
34 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
2 mm
35 Hồ chứa nước Khe Ngang
1.8 mm
36 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
1.6 mm
37 Tà Lương (A Lưới)
1.6 mm
38 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1.6 mm
39 Linh Thượng
1.6 mm
40 Hồ A Lá (A Lưới)
1.4 mm
41 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1.4 mm
42 Đan Điền
1.4 mm
43 Trạm bơm Sơn Bổn
1.4 mm
44 TT Sịa (Quảng Điền)
1.4 mm
45 Vỹ Dạ
1.2 mm
46 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
47 Xuân Lộc (Phú Lộc)
1 mm
48 An Tây (Thuận Hóa)
1 mm
49 Thủy Thanh (Hương Thủy)
1 mm
50 Lộc An
1 mm
51 Hồ chứa nước Truồi
1 mm
52 Triệu Hòa
1 mm
53 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0.8 mm
54 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.6 mm
55 Điền Hương (Phong Điền)
0.6 mm
56 Bạch Mã
0.6 mm
57 Giang Hải (Phú Lộc)
0.6 mm
58 Cảng Thuận An
0.2 mm
59 Hải An
0.2 mm
60 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
61 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
62 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
Đã sao chép liên kết!