Phường Phú Bài, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Bài

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:24:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
65%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
26° | 31°
3.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 30°
0.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 31°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
6.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 33°
3.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 28°
9 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhâm (A Lưới)
9 mm
2 Ch'ơm
7 mm
3 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
6.2 mm
4 Bình Tiến (Hương Trà)
5.8 mm
5 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
4.6 mm
6 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
4.2 mm
7 Hồng Vân (A Lưới)
4.2 mm
8 A Đớt (A Lưới)
3.6 mm
9 Hồ A Lá (A Lưới)
2.8 mm
10 Hương Nguyên (A Lưới)
2.6 mm
11 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.6 mm
12 Hồng Thái (A Lưới)
2.4 mm
13 Tà Lương (A Lưới)
2.2 mm
14 Điền Hương (Phong Điền)
2 mm
15 Hải Phong
1.8 mm
16 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
1.8 mm
17 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
1.8 mm
18 Ka Dăng
1.8 mm
19 A Tiêng
1.8 mm
20 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
1.6 mm
21 Quảng Phú (Quảng Điền)
1.6 mm
22 Hải Lâm
1.6 mm
23 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1.4 mm
24 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1 mm
25 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1 mm
26 TT Sịa (Quảng Điền)
1 mm
27 Nam Thạch Hãn
1 mm
28 Triệu Ái
1 mm
29 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.8 mm
30 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.8 mm
31 Hải An
0.8 mm
32 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.6 mm
33 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
34 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.6 mm
35 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.6 mm
36 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.6 mm
37 Đan Điền
0.4 mm
38 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.4 mm
39 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.4 mm
40 Lộc An
0.4 mm
41 Hương Chữ (Hương Trà)
0.4 mm
42 Hòa Ninh
0.4 mm
43 Cầu Hà Tân
0.4 mm
44 Bà Nà
0.4 mm
45 Hồ Hóc Khế
0.4 mm
46 Trung tâm GD-DN 05-06
0.4 mm
47 Duy Phú
0.4 mm
48 Hòa Sơn
0.4 mm
49 Trạm bơm Sơn Bổn
0.2 mm
50 Bạch Mã
0.2 mm
51 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.2 mm
52 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
53 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
54 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
55 Hòa Phú Thành
0.2 mm
56 Hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
57 Lưu vực hồ Hòa Trung
0.2 mm
58 Hồ Hố Cau
0.2 mm
59 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
60 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
61 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
62 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
63 Vỹ Dạ
0 mm
64 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
65 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
66 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
67 Cảng Tư Hiền
0 mm
68 Cảng Thuận An
0 mm
69 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
70 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
71 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
72 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
73 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
74 Đại Đồng
0 mm
75 Hồ Trước Đông
0 mm
76 Hòa Bắc
0 mm
77 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
78 Đại Hiệp
0 mm
79 Đại Chánh
0 mm
80 Hồ Hòa Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!