Xã Quảng La, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng La

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:39:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
17.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
15.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
3.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 36°
5.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 34°
3.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 30°
12 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
15.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
23.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 34°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hà Lâu
63.6 mm
2 Hạ Long
61.4 mm
3 Hồ Sống Rắn
46 mm
4 Hồ Khe Cát
42.6 mm
5 Hoành Bồ
41.8 mm
6 Yên Hưng
36.4 mm
7 Đèo Hạ My
36.2 mm
8 Vàng Danh
36 mm
9 An Biên
35.8 mm
10 Bằng Cả
34.6 mm
11 Vĩnh Bảo
34.2 mm
12 Uông Bí
33.4 mm
13 Phong Hải
32.4 mm
14 Than Mạo Khê
31.2 mm
15 Mai Sưu
30.6 mm
16 Bến Tắm
29.4 mm
17 Đông Triều
28.6 mm
18 Phong Minh
28.4 mm
19 Ba Chẽ
27.2 mm
20 Thủy Nguyên
26.4 mm
21 Than Hòn Gai
26.4 mm
22 Yên Lập
25.6 mm
23 Kỳ Thượng
25.2 mm
24 Lương Mông
24.8 mm
25 Hồ Tân Yên
24 mm
26 Dương Huy
24 mm
27 Ba Chẽ PCTT
22.2 mm
28 Cẩm Phả
21.6 mm
29 Kiên Lao
20.2 mm
30 Bến Châu
18 mm
31 Hồng Hà
15.2 mm
32 Cấm Sơn
14 mm
33 Khuôn Thần
13.2 mm
34 Cát Bà
2.4 mm
35 Tân Sơn
0.2 mm
36 Phong Cốc
0 mm
37 Tân Hoa
0 mm
38 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!