Phường Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Yên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:34:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
13km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
77%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
26° | 31°
21.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
29.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 33°
17.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 35°
12.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 35°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
28° | 33°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 32°
5.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 30°
19 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 31°
26.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 28°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Giang
67.8 mm
2 Thái Ninh
52.2 mm
3 Trà Linh
35.6 mm
4 Kỳ Thượng
23.6 mm
5 Cẩm Phả
22.2 mm
6 Ba Chẽ
19.4 mm
7 Phủ Dực
17.2 mm
8 Dương Huy
16.2 mm
9 Ba Chẽ PCTT
15.6 mm
10 Kiến Xương
11.6 mm
11 Thuyền Quan
8.2 mm
12 Cát Bà
8 mm
13 Phong Minh
5.8 mm
14 Trạm bơm Sa Lung
4.4 mm
15 Lương Mông
4.2 mm
16 Hồng Hà
3.4 mm
17 Đông Quang PCTT
2.8 mm
18 Khuôn Thần
2.8 mm
19 Than Hòn Gai
2.6 mm
20 Bằng Cả
2.6 mm
21 Thụy Trường
2.4 mm
22 Đông Quang
2 mm
23 Quỳnh Phụ
1.4 mm
24 Hạ Long
1 mm
25 Vàng Danh
1 mm
26 An Biên
0.6 mm
27 Ninh Giang
0.2 mm
28 Vĩnh Bảo
0.2 mm
29 Uông Bí
0.2 mm
30 Hoành Bồ
0.2 mm
31 Mai Sưu
0.2 mm
32 Thủy Nguyên
0 mm
33 Bến Tắm
0 mm
34 Tứ Kỳ
0 mm
35 Đông Long
0 mm
36 Cống Neo
0 mm
37 Mỹ Lộc
0 mm
38 Hồ Tân Yên
0 mm
39 Phong Hải
0 mm
40 Yên Lập
0 mm
41 Than Mạo Khê
0 mm
42 Yên Hưng
0 mm
43 Phong Cốc
0 mm
44 Đông Triều
0 mm
45 Bến Châu
0 mm
46 Hồ Sống Rắn
0 mm
47 Đèo Hạ My
0 mm
48 Kiên Lao
0 mm
49 Tân Hoa
0 mm
50 Đan Hội
0 mm
51 Suối Nứa
0 mm
52 Bảo Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!