Phường Dương Nỗ, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dương Nỗ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 14:58:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
33°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
15km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
63%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
30°C
%
21:00
30°C
%
22:00
30°C
%
23:00
29°C
%
00:00
29°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.5 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.1 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
06/08
Có mưa
27° | 29°
15.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 32°
4.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
30° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 35°
2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 36°
2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
16 mm
2 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
12.6 mm
3 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.8 mm
4 Hồ Hòa Trung
2.6 mm
5 Hòa Ninh
2.4 mm
6 Hải An
1.8 mm
7 Lưu vực hồ Hòa Trung
1.6 mm
8 Nam Thạch Hãn
1.6 mm
9 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
10 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.2 mm
11 Trung tâm GD-DN 05-06
1.2 mm
12 Hải Lâm
1.2 mm
13 Hải Phong
0.8 mm
14 TT Sịa (Quảng Điền)
0.6 mm
15 Hồng Vân (A Lưới)
0.6 mm
16 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0.6 mm
17 Điền Hương (Phong Điền)
0.4 mm
18 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.4 mm
19 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
20 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
21 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0.2 mm
22 Bạch Mã
0.2 mm
23 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
24 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
25 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.2 mm
26 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
27 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
28 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
29 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
30 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
31 Vỹ Dạ
0 mm
32 Nhâm (A Lưới)
0 mm
33 A Đớt (A Lưới)
0 mm
34 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
35 Đan Điền
0 mm
36 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
37 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
38 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
39 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
40 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
41 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
42 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
43 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
44 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
45 Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
46 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
47 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
48 Cảng Tư Hiền
0 mm
49 Cảng Thuận An
0 mm
50 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
51 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
52 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0 mm
53 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
54 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
55 Lộc An
0 mm
56 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
57 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
58 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
59 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
60 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
61 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
62 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
63 Hòa Bắc
0 mm
64 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0 mm
65 Triệu Ái
0 mm
66 Triệu Hòa
0 mm
Đã sao chép liên kết!