Xã Phú Lộc, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Lộc

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 15:54:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
88%
US AQI
110

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
29°C
%
08:00
31°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
26° | 35°
2.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
26° | 33°
2.9 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.9 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
27° | 31°
4.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
27° | 32°
5.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 35°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
29° | 37°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 36°
6.8 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Khe Cạn
4.2 mm
2 Kênh Nguyễn Đình Tựu
4 mm
3 Trạm bơm Túy Loan
4 mm
4 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
3.8 mm
5 Hòa Phát
3.8 mm
6 Hồ Trước Đông
3.4 mm
7 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
3 mm
8 Hòa Sơn
3 mm
9 Suối Đá
2.8 mm
10 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
2.6 mm
11 Hòa Phú Thành
2.6 mm
12 Phường Hòa Cường Nam
2.6 mm
13 Hồ Hóc Khế
2.6 mm
14 Hồ Hòa Trung
2.6 mm
15 Hồ chứa nước Thủy Yên
2.4 mm
16 Hòa Khương
2.4 mm
17 Hòa Ninh
2.4 mm
18 Chùa Linh Ứng
2.4 mm
19 Suối Lương
2.4 mm
20 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
2.2 mm
21 Hồ Hố Cau
2.2 mm
22 Trạm bơm An Trạch
2 mm
23 Trung tâm GD-DN 05-06
2 mm
24 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
1.8 mm
25 Hòa Xuân
1.8 mm
26 Đập Hà Thanh
1.6 mm
27 Hòa Phước
1.6 mm
28 Hòa Quý
1.6 mm
29 Lưu vực hồ Hòa Trung
1.6 mm
30 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
1.4 mm
31 Đại Đồng
1.4 mm
32 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
33 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.2 mm
34 Điện Hồng
1.2 mm
35 Hồ Đồng Nghệ
1.2 mm
36 Cầu Hà Tân
1 mm
37 Hòa Hải
0.8 mm
38 Đại Chánh
0.8 mm
39 Bạch Mã
0.6 mm
40 TT Sịa (Quảng Điền)
0.6 mm
41 Bà Nà
0.6 mm
42 Điện Ngọc
0.6 mm
43 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0.4 mm
44 Duy Phú
0.4 mm
45 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
46 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
47 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
48 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
49 Duy Trung
0.2 mm
50 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0.2 mm
51 Bình Dương
0.2 mm
52 Ka Dăng
0.2 mm
53 Cầu Hương An
0.2 mm
54 Nhà máy Thủy điện A Vương
0.2 mm
55 A Tiêng
0.2 mm
56 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
57 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
58 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
59 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
60 Vỹ Dạ
0 mm
61 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
62 Đan Điền
0 mm
63 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
64 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
65 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
66 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
67 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
68 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
69 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
70 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
71 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
72 Cảng Tư Hiền
0 mm
73 Cảng Thuận An
0 mm
74 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
75 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0 mm
76 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
77 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
78 Lộc An
0 mm
79 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
80 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
81 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
82 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
83 Đầu mối hồ Thạch Bàn
0 mm
84 Cầu Vĩnh Điện
0 mm
85 Hồ Phú Lộc
0 mm
86 Hòa Bắc
0 mm
87 Hồ Thạc Gián
0 mm
88 Đại Hiệp
0 mm
89 Duy Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!