Phường Cao Xanh, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cao Xanh

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:13:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
15km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
90%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
25° | 28°
4.5 mm
Thứ Tư
29/04
Mưa rào
22° | 28°
36.4 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
20° | 26°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
22° | 27°
0.1 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
25° | 28°
4.4 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
25° | 29°
8.4 mm
Thứ Hai
04/05
Mưa rào
24° | 28°
11.4 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
25° | 27°
7.2 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
26° | 28°
10.8 mm
Thứ Năm
07/05
Mưa rào
27° | 30°
2.4 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
27° | 30°
0.6 mm
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 30°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Phả
30.4 mm
2 Hồ Tân Yên
17.2 mm
3 Đầm Hà
17.2 mm
4 Kỳ Thượng
16.6 mm
5 Vàng Danh
16 mm
6 Bằng Cả
14.2 mm
7 Yên Lập
13.2 mm
8 Hà Lâu
12.6 mm
9 Thủy Nguyên
12 mm
10 Dương Huy
10.6 mm
11 Lương Mông
9.8 mm
12 Uông Bí
9.6 mm
13 Khe Táu
9.2 mm
14 Hoành Bồ
8.8 mm
15 Ba Chẽ
8.6 mm
16 Ba Chẽ PCTT
7.6 mm
17 Yên Hưng
7.4 mm
18 Quảng Lâm
7.4 mm
19 Hồ Tân Bình
6.8 mm
20 Phong Hải
6.6 mm
21 Khe Mai
6.6 mm
22 Phong Minh
6.4 mm
23 Đèo Hạ My
6 mm
24 An Biên
5.8 mm
25 Hồ Khe Cát
5.2 mm
26 Hạ Long
4.6 mm
27 Hồng Hà
4.2 mm
28 Cát Bà
2.6 mm
29 Lòng Dinh
2.2 mm
30 Than Hòn Gai
0 mm
31 Phong Cốc
0 mm
32 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!