Phường Hiệp Hòa, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hiệp Hòa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 12:41:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
10km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
91%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
33.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
21.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
6.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
7.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
3.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
0.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
29° | 35°
2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
30° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
29° | 33°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 34°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 28°
26 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 34°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 30°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Giang
67.8 mm
2 Thái Ninh
52.2 mm
3 Trà Linh
35.6 mm
4 Hà Lâu
35 mm
5 Kỳ Thượng
23 mm
6 Cẩm Phả
22.2 mm
7 Ba Chẽ
16.6 mm
8 Dương Huy
15.6 mm
9 Ba Chẽ PCTT
13.4 mm
10 Cát Bà
8 mm
11 Thuyền Quan
8 mm
12 Phong Minh
5.8 mm
13 Lương Mông
4.2 mm
14 Hồng Hà
3.4 mm
15 Đông Quang PCTT
2.8 mm
16 Thụy Trường
2.4 mm
17 Trạm bơm Sa Lung
2.4 mm
18 Bằng Cả
2.4 mm
19 Than Hòn Gai
2.2 mm
20 Đông Quang
2 mm
21 Vàng Danh
1 mm
22 Quỳnh Phụ
0.8 mm
23 An Biên
0.6 mm
24 Ninh Giang
0.2 mm
25 Vĩnh Bảo
0.2 mm
26 Phủ Dực
0.2 mm
27 Uông Bí
0.2 mm
28 Hoành Bồ
0.2 mm
29 Khuôn Thần
0.2 mm
30 Mai Sưu
0.2 mm
31 Thủy Nguyên
0 mm
32 Bến Tắm
0 mm
33 Tứ Kỳ
0 mm
34 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0 mm
35 Cống Neo
0 mm
36 Mỹ Lộc
0 mm
37 Hồ Tân Yên
0 mm
38 Phong Hải
0 mm
39 Yên Lập
0 mm
40 Than Mạo Khê
0 mm
41 Yên Hưng
0 mm
42 Phong Cốc
0 mm
43 Đông Triều
0 mm
44 Bến Châu
0 mm
45 Hạ Long
0 mm
46 Hồ Sống Rắn
0 mm
47 Đèo Hạ My
0 mm
48 Kiên Lao
0 mm
49 Tân Hoa
0 mm
50 Đan Hội
0 mm
51 Suối Nứa
0 mm
52 Bảo Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!