Phường Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hoành Bồ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 21:08:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
19.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
19.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
29 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 35°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
5.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 29°
7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 33°
2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 34°
1 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 33°
6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
15.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hạ Long
34.8 mm
2 Hoành Bồ
23.4 mm
3 An Biên
20.8 mm
4 Phong Hải
18.6 mm
5 Đèo Hạ My
17 mm
6 Yên Hưng
16.2 mm
7 Bằng Cả
15.6 mm
8 Than Hòn Gai
15.4 mm
9 Mai Sưu
11.8 mm
10 Yên Lập
10.4 mm
11 Uông Bí
10 mm
12 Vàng Danh
9.2 mm
13 Kỳ Thượng
9 mm
14 Phong Minh
8.6 mm
15 Than Mạo Khê
8.4 mm
16 Hồng Hà
7.8 mm
17 Hồ Tân Yên
3.2 mm
18 Đông Triều
2.6 mm
19 Lương Mông
2.4 mm
20 Hồ Khe Cát
2.2 mm
21 Bến Châu
2.2 mm
22 Dương Huy
2 mm
23 Thủy Nguyên
1.8 mm
24 Cát Bà
1.4 mm
25 Cẩm Phả
1.4 mm
26 Thụy Trường
0.8 mm
27 Khe Táu
0.2 mm
28 Ba Chẽ
0.2 mm
29 Trà Linh
0 mm
30 Khe Mai
0 mm
31 Ba Chẽ PCTT
0 mm
32 Hà Lâu
0 mm
33 Phong Cốc
0 mm
34 Bình Liêu
0 mm
35 Kiên Lao
0 mm
36 Tân Hoa
0 mm
37 Khuôn Thần
0 mm
38 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!