Phường Mông Dương, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mông Dương

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:14:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 30°C
Có mây rải rác
Gió
18km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
85%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
25° | 28°
4.8 mm
Thứ Tư
29/04
Mưa rào
22° | 27°
40.9 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
19° | 26°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
21° | 28°
0.2 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
25° | 28°
2.6 mm
Chủ Nhật
03/05
Mưa rào
25° | 29°
7.6 mm
Thứ Hai
04/05
Mưa rào
24° | 29°
22.8 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
24° | 28°
10.8 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
26° | 28°
6.2 mm
Thứ Năm
07/05
Mưa rào
27° | 30°
2.4 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
27° | 30°
0.6 mm
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
27° | 30°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Phả
30.4 mm
2 Đầm Hà
17.2 mm
3 Kỳ Thượng
16.6 mm
4 Bằng Cả
14.2 mm
5 Yên Lập
13.2 mm
6 Hà Lâu
12.6 mm
7 Dương Huy
10.6 mm
8 Lương Mông
9.8 mm
9 Khe Táu
9.2 mm
10 Hoành Bồ
8.8 mm
11 Ba Chẽ
8.6 mm
12 Quảng Đức
8.4 mm
13 Ba Chẽ PCTT
7.6 mm
14 Quảng Lâm
7.4 mm
15 Hồ Tân Bình
6.8 mm
16 Khe Mai
6.6 mm
17 Bình Liêu
6.6 mm
18 Đèo Hạ My
6 mm
19 An Biên
5.8 mm
20 Hồ Khe Cát
5.2 mm
21 Hạ Long
4.6 mm
22 Đồng Tâm
4.2 mm
23 Hồng Hà
4.2 mm
24 Cô Tô
3.4 mm
25 Cát Bà
2.6 mm
26 Lòng Dinh
2.2 mm
27 Than Hòn Gai
0 mm
28 Chúc Bài Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!