Xã Việt Yên, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Việt Yên

Thứ Tư, 19/08/2026 - 09:51:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
14km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
125

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 30°
31.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 33°
11.3 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.8 mm
Thứ Bảy
22/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
23/08
Mưa rào
27° | 31°
7.5 mm
Thứ Hai
24/08
Có mưa
27° | 31°
10.8 mm
Thứ Ba
25/08
Mưa rào
26° | 28°
40.8 mm
Thứ Tư
26/08
Có mưa
26° | 32°
22.8 mm
Thứ Năm
27/08
Mưa rào
25° | 31°
17.4 mm
Thứ Sáu
28/08
Có mưa
25° | 32°
7.4 mm
Thứ Bảy
29/08
Mưa rào
25° | 31°
12.8 mm
Chủ Nhật
30/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.2 mm
Thứ Hai
31/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
01/09
Mưa rào
25° | 27°
17.8 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Việt Yên, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Việt Yên
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Việt Yên 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Việt Yên trong 7 ngày tới

Từ 19/08/2026 đến 25/08/2026, nhiệt độ tại Xã Việt Yên dự báo dao động từ 25°C đến 33°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Năm 20/08 (33°C), mức thấp nhất vào Thứ Năm 20/08 (25°C).

Trong 7 ngày có 6 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 104.4 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Ba 25/08 (~40.8 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 19 km/h.

33°
Cao nhất
25°
Thấp nhất
104.4
mm mưa/7 ngày
19
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Việt Yên ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Năm (20/08): Có mưa; nhiệt độ từ 25°C đến 33°C; lượng mưa dự báo khoảng 11.3 mm.
Hiện tại Xã Việt Yên mưa phùn dày, nhiệt độ khoảng 27°C, độ ẩm 92%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Năm (20/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 33°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Năm (20/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 25°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Ba (25/08), khoảng 40.8 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Nhiều mây, 26–32°C, mưa ~0.6 mm; Chủ Nhật (23/08): Mưa rào, 27–31°C, mưa ~7.5 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 19 km/h vào Thứ Năm (20/08). Hướng gió hiện tại: Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Việt Yên là 125 – mức Kém. Người có bệnh hô hấp, trẻ em, người cao tuổi nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 27°C, nhưng do độ ẩm 92% nên cảm giác thực tế khoảng 32°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Việt Yên, tỉnh Hưng Yên; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đông Quang
47.6 mm
2 Yên Thủy
39.8 mm
3 Thuyền Quan
39 mm
4 Quỳnh Phụ
34.2 mm
5 Trà Linh
32.2 mm
6 Đoan Hùng
31.2 mm
7 Tân Hòa
29.8 mm
8 Tiên Du
28.8 mm
9 Trạm bơm Sa Lung
26.6 mm
10 Nuông Dăm
26.2 mm
11 Thái Ninh
22.8 mm
12 Tiên Hưng
22.2 mm
13 Vĩnh Bảo
21.2 mm
14 Lạc Lương
19.4 mm
15 Trạm bơm Quỳnh Hoa
19.4 mm
16 Thái Phương
18.8 mm
17 Ninh Giang
18 mm
18 Trà Giang
17.6 mm
19 Đại An
17 mm
20 Trung An
16 mm
21 Phủ Dực
16 mm
22 Kiến Xương
15.6 mm
23 Thanh Hà
15.4 mm
24 Quế Võ PCTT
15 mm
25 Triều Dương
14.4 mm
26 Gia Bình
13.4 mm
27 Kim Tiến
13.2 mm
28 Cộng Hòa
13 mm
29 Đông Quang PCTT
12.4 mm
30 Chợ Cháy
12.2 mm
31 Cổ ngựa
11.6 mm
32 Ban Hàng Đồi
11.4 mm
33 Tứ Kỳ
11 mm
34 Nam Toàn
11 mm
35 Hòa Mạc
10.6 mm
36 Thuận Thành
10.2 mm
37 Hương Sơn
10 mm
38 Ba Sao
10 mm
39 Miếu Môn
9.4 mm
40 Ân Thi
9 mm
41 An Bình
8.6 mm
42 Phú Xuyên
8.6 mm
43 Tiến Sơn
8.2 mm
44 Khai Quang
7 mm
45 Lương Tài
6.8 mm
46 Thanh Lương
6.6 mm
47 Tứ Minh, Hải Dương
6 mm
48 Thường Tín
5.4 mm
49 Thanh Oai
5.4 mm
50 Vân Đình
4.6 mm
51 Văn Giang
4.6 mm
52 Gia Lương
4.2 mm
53 Cầu Rậm
4 mm
54 Trâu Quỳ
3 mm
55 Thanh Trì
2.6 mm
56 Cẩm Phúc 2
1.8 mm
57 Kim Anh
1.6 mm
58 Quế Võ
1.6 mm
59 Cao Răm
1.2 mm
60 Phúc Thọ
1.2 mm
61 An Khánh
1.2 mm
62 Xuân Mai
0.8 mm
63 Quốc Oai
0.8 mm
64 Chúc Sơn
0.8 mm
65 Thị xã Từ Sơn
0.8 mm
66 Sóc Sơn
0.6 mm
67 Khoái Châu
0.6 mm
68 Thạch Thất
0.4 mm
69 Yên Lạc
0.2 mm
70 Bình Xuyên
0.2 mm
71 Xuân Hoà
0.2 mm
72 Đông Anh
0.2 mm
73 Hoài Đức
0.2 mm
74 Đập Đáy
0.2 mm
75 Cổ Pháp
0.2 mm
76 Yên Phong PCTT
0.2 mm
77 Lạng Giang
0.2 mm
78 Yên Phong
0 mm
79 Phúc Yên
0 mm
80 Bến Tắm
0 mm
81 Liên Mạc
0 mm
82 Cống Neo
0 mm
83 Quang Trung
0 mm
84 Hồ Sống Rắn
0 mm
85 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0 mm
86 Trúc Tay
0 mm
87 Cống Trạng
0 mm
88 Xuân Hương
0 mm
89 Mai Đình
0 mm
90 Đan Hội
0 mm
91 Suối Nứa
0 mm
92 Tân Yên
0 mm
93 Bảo Sơn
0 mm
94 Yên Dũng
0 mm
95 Việt Yên
0 mm
Đã sao chép liên kết!