Xã Đồng Lương, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đồng Lương

Thứ Năm, 06/08/2026 - 00:58:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 28°
17.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 34°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 32°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 35°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 30°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
9.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 30°
6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lộc Thịnh
62.4 mm
2 BQL Ngọc Sơn
57.8 mm
3 Nam Động 1
55.4 mm
4 Sông Luồng
48 mm
5 Quan Sơn PCTT
46 mm
6 Nam Động
42 mm
7 Lũng Cao
40.6 mm
8 Sơn Lư
40 mm
9 Phú Lệ 2
36.4 mm
10 Phú Lệ 1
35 mm
11 Cẩm Tâm
33 mm
12 Thanh Xuân
30 mm
13 Cổ Lũng
29.6 mm
14 Lương Trung
27.2 mm
15 Trung Sơn 2
25.6 mm
16 Thiết Kế
24.4 mm
17 Phú Sơn 1
22.6 mm
18 Sông Luồng
20.4 mm
19 Nam Động 2
18.8 mm
20 Trung Sơn 1
18.8 mm
21 Trung Thành 1
18.4 mm
22 Tam Lư
17.6 mm
23 Mường Ngoại
17.6 mm
24 Sơn Điện
17.2 mm
25 Hồ thủy điện Trung Sơn
16.8 mm
26 Lạc Lương
15.4 mm
27 Kỳ Tân 1
15.2 mm
28 Cẩm Liên 1
15.2 mm
29 Phú Xuân
15 mm
30 Thủy điện Miền Đồi
14.6 mm
31 Phú Sơn 2
14.4 mm
32 Trung Xuân
14.2 mm
33 Yên Thủy
13.2 mm
34 Sơn Hà
13.2 mm
35 Trung Thượng
13 mm
36 Mường Khến
12.8 mm
37 Trung Thành 2
12.6 mm
38 Tân Lạc
12.4 mm
39 Cẩm Liên 2
12.4 mm
40 Lũng Vân
12.2 mm
41 Trung Thành
12.2 mm
42 Thành Sơn
11.6 mm
43 Tam Văn
11.2 mm
44 Yên Thắng
9.4 mm
45 Nuông Dăm
9.2 mm
46 Hiền Chung
9.2 mm
47 Yên Thắng
9 mm
48 Yên Khương
8.8 mm
49 Giao An
8.4 mm
50 Hiền Kiệt
8.2 mm
51 Thạch Lâm
7.8 mm
52 Trung Hạ
7.8 mm
53 Đồng Lương
7.6 mm
54 Lương Sơn
7.4 mm
55 Hồ Trọng
7.4 mm
56 Quý Hòa
7 mm
57 Mường Lý
7 mm
58 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
6.8 mm
59 Ban Hàng Đồi
6.8 mm
60 Tam Thanh
6.6 mm
61 Hiền Chung
6.6 mm
62 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
6.2 mm
63 Thanh Hà
6 mm
64 Sơn Thủy
6 mm
65 Nam Phong
5.2 mm
66 Đồng Văn 1
4.8 mm
67 Yên Nhân
4.6 mm
68 Kim Tiến
3.8 mm
69 Bao La
3.4 mm
70 Thành Hưng
3.2 mm
71 Đồng Văn 2
3.2 mm
72 Kim Tân
2.8 mm
73 Đoàn Kết
2.6 mm
74 Yên Trị
2.6 mm
75 Thông Thụ
2.4 mm
76 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
2.2 mm
77 Cầu Rậm
2 mm
78 Yên Định
1.8 mm
79 Hồ Hón Chè
1.6 mm
80 Hồ Cạn Thượng
1.4 mm
81 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
82 Hồ chứa nước Cửa Đạt
1 mm
83 Thanh Lương
1 mm
84 Thọ Bình
1 mm
85 Xuân Minh
1 mm
86 Thủy điện Định Cư
0.8 mm
87 Xuân Lộc
0.8 mm
88 Triệu Sơn
0.6 mm
89 Tân Thành 1
0.6 mm
90 Thọ Dân
0.6 mm
91 Vạn Xuân 1
0.6 mm
92 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
93 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
94 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
95 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0.2 mm
96 Xuân Lẹ
0.2 mm
97 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
0.2 mm
98 Tân Xuân
0 mm
99 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0 mm
100 Quan Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!