Xã Linh Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Linh Sơn

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 10:12:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
86%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 30°
13.2 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 32°
14.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 28°
15 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
27.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
19 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
7.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 31°
13.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 27°
111.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 27°
64.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 27°
160 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 26°
144 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Triệu Sơn
29.7 mm
2 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
26.4 mm
3 Thành Hưng
20.6 mm
4 Hồ Hón Chè
12 mm
5 Thạch Lâm
11.8 mm
6 Thủy điện Định Cư
11 mm
7 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
7.8 mm
8 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
4.8 mm
9 Yên Định
4.6 mm
10 Cẩm Tâm
2.3 mm
11 Yên Trị
1.8 mm
12 Thành Sơn
1.8 mm
13 Lộc Thịnh
1.4 mm
14 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
1.4 mm
15 Sơn Hà
1.4 mm
16 Xuân Minh
1.4 mm
17 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
1 mm
18 Thọ Bình
1 mm
19 Trung Xuân
0.8 mm
20 Trung Thượng
0.8 mm
21 Trung Hạ
0.8 mm
22 Kim Tân
0.8 mm
23 Yên Thắng
0.8 mm
24 Yên Khương
0.6 mm
25 Quan Sơn PCTT
0.6 mm
26 Thọ Dân
0.6 mm
27 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
28 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0.4 mm
29 Đoàn Kết
0.4 mm
30 Thủy điện Miền Đồi
0.4 mm
31 Xuân Lẹ
0.4 mm
32 Lương Trung
0.4 mm
33 Xuân Chinh
0.4 mm
34 Bình Lương
0.4 mm
35 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
36 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
37 Mường Lý
0.2 mm
38 Tam Văn
0.2 mm
39 Cổ Lũng
0.2 mm
40 Xuân Lộc
0.2 mm
41 Thiết Kế
0.2 mm
42 Tam Lư
0.2 mm
43 Tam Thanh
0.2 mm
44 Kỳ Tân 1
0.2 mm
45 Yên Cát
0.2 mm
46 Sông Luồng
0.2 mm
47 Yên Nhân
0.2 mm
48 Yên Thắng
0.2 mm
49 Phú Sơn 1
0.2 mm
50 Sơn Lư
0.2 mm
51 Thông Thụ
0.2 mm
52 Nậm Giải PCTT
0.2 mm
53 Thủy điện Hủa Na
0.2 mm
54 BQL Ngọc Sơn
0 mm
55 Đồng Văn 1
0 mm
56 Thanh Hà
0 mm
57 Hồ thủy điện Trung Sơn
0 mm
58 Lũng Vân
0 mm
59 Quý Hòa
0 mm
60 Nuông Dăm
0 mm
61 Lạc Lương
0 mm
62 Hồ chứa nước Cửa Đạt
0 mm
63 Lương Sơn
0 mm
64 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0 mm
65 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
66 Trung Thành
0 mm
67 Nam Động
0 mm
68 Trung Thành 2
0 mm
69 Quan Sơn
0 mm
70 Yên Thủy
0 mm
71 Tân Thành 1
0 mm
72 Nam Động 2
0 mm
73 Sơn Thủy
0 mm
74 Phú Xuân
0 mm
75 Hạ Trung
0 mm
76 Tân Lạc
0 mm
77 Thanh Lâm
0 mm
78 Phú Lệ 1
0 mm
79 Giao An
0 mm
80 Phú Sơn
0 mm
81 Sơn Điện
0 mm
82 Thanh Phong
0 mm
83 Hiền Kiệt
0 mm
84 Ban Hàng Đồi
0 mm
85 Thanh Xuân
0 mm
86 Sông Luồng
0 mm
87 Thành Yên
0 mm
88 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
89 Trung Sơn 1
0 mm
90 Lang Chánh
0 mm
91 Mường Ngoại
0 mm
92 Vạn Xuân 1
0 mm
93 Đồng Lương
0 mm
94 Xuân Quỳ 1
0 mm
95 Phú Lệ 2
0 mm
96 Trung Thành 1
0 mm
97 Phú Sơn 2
0 mm
98 Cẩm Liên 2
0 mm
99 Hiền Chung
0 mm
100 Cẩm Liên 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!