Xã Nguyệt Ấn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nguyệt Ấn

Thứ Hai, 03/08/2026 - 19:42:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 31°
13 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
15.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 29°
14.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
16.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
16 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 33°
13.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 34°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 33°
12.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 32°
8.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 36°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 35°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 30°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thạch Bình
74.8 mm
2 Xuân Quỳ 1
57.4 mm
3 Mường Ngoại
56.2 mm
4 Lương Trung
35.8 mm
5 Quan Sơn PCTT
29.4 mm
6 Châu Bình 2
29.2 mm
7 Hiền Chung
24 mm
8 Thanh Lâm
22.6 mm
9 Giao An
21.4 mm
10 Thủy điện Định Cư
16.4 mm
11 Sơn Hà
15.8 mm
12 Thiết Kế
14.8 mm
13 Sơn Lư
14.2 mm
14 Trung Xuân
13.4 mm
15 Hiền Chung
12.4 mm
16 Tam Thanh
11.2 mm
17 Lũng Cao
10.8 mm
18 Yên Thủy
10.4 mm
19 Lạc Lương
10 mm
20 Yên Cát
10 mm
21 Sông Luồng
10 mm
22 Tân Thành 1
9.6 mm
23 Tam Lư
9.6 mm
24 Trung Hạ
9.4 mm
25 Sông Luồng
8.8 mm
26 Châu Hội
8.8 mm
27 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
8.4 mm
28 Xuân Lẹ
8.2 mm
29 Thanh Phong
8.2 mm
30 Nam Động
7.6 mm
31 Đồng Văn 1
7.2 mm
32 Trung Thượng
7.2 mm
33 Yên Thắng
7.2 mm
34 Nam Động 2
7 mm
35 An Bình
6.4 mm
36 Thạch Lâm
6.4 mm
37 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
6.2 mm
38 Cổ Lũng
6 mm
39 Hồ chứa nước Cửa Đạt
5.8 mm
40 Cẩm Tâm
5.2 mm
41 Yên Trị
4.8 mm
42 Cẩm Liên 1
4.8 mm
43 Châu Nga
4.8 mm
44 Thủy điện Hủa Na
4.4 mm
45 Lộc Thịnh
4.2 mm
46 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
4.2 mm
47 Cẩm Liên 2
3.4 mm
48 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.8 mm
49 Vạn Xuân 1
2.8 mm
50 Đoàn Kết
2.6 mm
51 Lương Sơn
2.6 mm
52 BQL Ngọc Sơn
2.4 mm
53 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2.4 mm
54 Phú Xuân
2.4 mm
55 Xuân Lộc
2.2 mm
56 Xuân Minh
1.6 mm
57 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
1.2 mm
58 Thành Hưng
1.2 mm
59 Đồng Lương
1.2 mm
60 Tam Văn
1 mm
61 Yên Nhân
1 mm
62 Châu Thắng
1 mm
63 Thọ Bình
0.8 mm
64 Thanh Xuân
0.8 mm
65 Yên Thắng
0.8 mm
66 Thông Thụ
0.8 mm
67 Đồng Văn 2
0.8 mm
68 Hà Lĩnh
0.6 mm
69 Triệu Sơn
0.6 mm
70 Kỳ Tân 1
0.6 mm
71 Thọ Dân
0.6 mm
72 Nam Động 1
0.6 mm
73 Châu Thuận
0.6 mm
74 Mường Nọc
0.4 mm
75 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.4 mm
76 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0.4 mm
77 Yên Khương
0.4 mm
78 Yên Định
0.4 mm
79 Vĩnh Thịnh
0.4 mm
80 Bình Lương
0.4 mm
81 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
82 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0.2 mm
83 Hồ Hón Chè
0.2 mm
84 Kim Tân
0.2 mm
85 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0 mm
86 Thăng Thọ
0 mm
87 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
0 mm
88 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
0 mm
89 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
90 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
0 mm
91 Quan Sơn
0 mm
92 Xuân Chinh
0 mm
93 Hạ Trung
0 mm
94 Thủy văn Giàng
0 mm
95 Thành Tâm
0 mm
96 Thành Yên
0 mm
97 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
98 Thiệu Hợp
0 mm
99 Lang Chánh
0 mm
100 Châu Kim 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!