Xã Sơn Thủy, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Thủy

Thứ Năm, 06/08/2026 - 07:49:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
35.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
31.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
2.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
22° | 32°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 31°
12 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 30°
13.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 32°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 31°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 29°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 28°
2.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 31°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 31°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
100.8 mm
2 Sơn Lư
85.2 mm
3 Phú Sơn 2
82 mm
4 Quan Sơn PCTT
72 mm
5 Lóng Sập
68.8 mm
6 Phú Sơn 1
67 mm
7 Nam Động 1
66.2 mm
8 Km22
65.6 mm
9 Chiềng Khoa
60.2 mm
10 Quang Chiểu 2
56 mm
11 Nam Động
52.4 mm
12 Hiền Chung
52.4 mm
13 Tam Lư
52.2 mm
14 Đồng Bảng
50.6 mm
15 Tam Chung
49 mm
16 Sông Luồng
48.6 mm
17 Trung Sơn 2
47.2 mm
18 Quang Chiểu 1
47.2 mm
19 Trung Sơn 1
44.6 mm
20 Thành Sơn
43.6 mm
21 Thủy điện So Lo 1
42.4 mm
22 Hồ thủy điện Trung Sơn
41.4 mm
23 Bao La
40.8 mm
24 Lũng Cao
40.6 mm
25 Trung Thành 1
39.2 mm
26 Phú Lệ 1
38 mm
27 Phú Lệ 2
36.4 mm
28 Trung Lý
35.6 mm
29 Mường Lý
33 mm
30 Quang Chiểu 3
32.8 mm
31 Hiền Chung
32.6 mm
32 Cổ Lũng
30.2 mm
33 Trung Thành
30.2 mm
34 Thanh Xuân
30 mm
35 Tén Tằn (Mường Lát)
29.8 mm
36 Trung Thành 2
29.4 mm
37 Nam Động 2
28 mm
38 Sơn Hà
25.4 mm
39 Thiết Kế
25.2 mm
40 Hiền Kiệt
24 mm
41 Phú Xuân
20.4 mm
42 Sông Luồng
20.4 mm
43 Chiềng Khừa
20 mm
44 Yên Thắng
19.6 mm
45 Sơn Điện
19.2 mm
46 Kỳ Tân 1
18.2 mm
47 Ba Khan
17.2 mm
48 Yên Khương
16.4 mm
49 Trung Hạ
16.2 mm
50 Trung Xuân
15.6 mm
51 Yên Thắng
15.6 mm
52 Trung Thượng
13.4 mm
53 Tam Văn
13.2 mm
54 Lũng Vân
12.4 mm
55 Đồng Lương
10.8 mm
56 Tam Thanh
10.6 mm
57 Sơn Thủy
8.6 mm
58 Yên Nhân
8.6 mm
59 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
7.6 mm
60 Hồ Trọng
7.4 mm
61 Tân Xuân
0 mm
62 Quan Sơn
0 mm
63 Phú Sơn
0 mm
64 Lang Chánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!