Xã Hồ Vương, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồ Vương

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:57:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
82%
US AQI
116

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 29°
22.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
32.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
2.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 34°
28.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
27° | 33°
8.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 31°
4.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
28° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
29° | 31°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Giang
65 mm
2 Thái Ninh
52 mm
3 Trung An
24 mm
4 Lạc Lương
15.4 mm
5 Yên Thủy
13.4 mm
6 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11.2 mm
7 Thủy văn Giàng
10.6 mm
8 Kim Sơn
9.6 mm
9 Kiến Xương
9.4 mm
10 Vụ Bản
8.6 mm
11 Thạch Lâm
8 mm
12 Cộng Hòa
7.8 mm
13 Bắc Sơn
7.2 mm
14 An Bình
6.2 mm
15 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
6.2 mm
16 Đa Cốc
5.4 mm
17 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
5 mm
18 Khánh Thành
4 mm
19 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
3.8 mm
20 Yên Đồng
3.6 mm
21 Vườn Quốc gia Bến En
3.4 mm
22 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
3.4 mm
23 Hải Đường
3.4 mm
24 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
3.2 mm
25 Thành Hưng
3.2 mm
26 Kim Tân
2.8 mm
27 Đông Quang PCTT
2.8 mm
28 Nga Thiện
2.6 mm
29 Đoàn Kết
2.6 mm
30 Yên Trị
2.6 mm
31 Trạm bơm Sa Lung
2.4 mm
32 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
2.2 mm
33 Xuân Thủy
2.2 mm
34 Yên Lộc
2 mm
35 Yên Định
1.8 mm
36 Hồ Hón Chè
1.8 mm
37 Yên Mô
1.8 mm
38 Vĩnh Thịnh
1.6 mm
39 Đồng Giao
1.6 mm
40 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
41 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
1.4 mm
42 Thiệu Hợp
1.4 mm
43 Vân Trường
1.4 mm
44 Thăng Thọ
1.2 mm
45 Liễu Đề
1.2 mm
46 Xuân Minh
1 mm
47 Tân Hòa
1 mm
48 Nam Toàn
1 mm
49 Hà Lĩnh
0.8 mm
50 Thạch Bình
0.8 mm
51 Triệu Sơn
0.6 mm
52 Thọ Dân
0.6 mm
53 Yên Chính
0.6 mm
54 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
55 Yên Sơn
0.4 mm
56 Thành Tâm
0.3 mm
57 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
58 Đồng Sơn
0.2 mm
59 Ninh Hải
0.2 mm
60 Quất Lâm
0.2 mm
61 Hoa Lư
0.2 mm
62 Hà Hải
0 mm
63 Hoằng Thắng
0 mm
64 Thành Yên
0 mm
65 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
66 Đại An
0 mm
67 Gia Viễn
0 mm
68 Quang Trung
0 mm
69 Yên Khánh
0 mm
70 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!