Xã Lương Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lương Sơn

Thứ Hai, 03/08/2026 - 00:00:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
0km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 31°
6.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
14.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 30°
11.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
18.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
13.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 37°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 38°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 33°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 32°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 31°
13.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 29°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đoàn Kết
8.4 mm
2 Cẩm Tâm
5.2 mm
3 Lộc Thịnh
4.4 mm
4 Thủy điện Định Cư
3.6 mm
5 An Bình
3.4 mm
6 Cẩm Liên 1
3.4 mm
7 Cẩm Liên 2
3.2 mm
8 Hồ chứa nước Cửa Đạt
3 mm
9 Thạch Lâm
3 mm
10 Vạn Xuân 1
3 mm
11 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.8 mm
12 Lương Sơn
2.8 mm
13 Xuân Lẹ
2.4 mm
14 Lương Trung
2.4 mm
15 Xuân Lộc
2.2 mm
16 Mường Ngoại
2.2 mm
17 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2 mm
18 BQL Ngọc Sơn
1.8 mm
19 Xuân Minh
1.6 mm
20 Châu Thắng
1.6 mm
21 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
1.4 mm
22 Thanh Lâm
1.4 mm
23 Giao An
1.4 mm
24 Thanh Phong
1.4 mm
25 Yên Trị
1.2 mm
26 Thành Hưng
1.2 mm
27 Yên Cát
1.2 mm
28 Châu Bình 1
1.2 mm
29 Châu Bình 2
1.2 mm
30 Tân Thành 1
1 mm
31 Xuân Quỳ 1
1 mm
32 Châu Hội
1 mm
33 Châu Nga
1 mm
34 Triệu Sơn
0.9 mm
35 Tam Văn
0.8 mm
36 Thọ Bình
0.8 mm
37 Yên Thủy
0.8 mm
38 Yên Nhân
0.8 mm
39 Đồng Lương
0.8 mm
40 Yên Thắng
0.8 mm
41 Thủy điện Hủa Na
0.8 mm
42 Xã Châu Hoàn
0.8 mm
43 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0.6 mm
44 Thiết Kế
0.6 mm
45 Thọ Dân
0.6 mm
46 Yên Thắng
0.6 mm
47 Thông Thụ
0.6 mm
48 Châu Hoàn
0.6 mm
49 Châu Thuận
0.6 mm
50 Mường Nọc
0.4 mm
51 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.4 mm
52 Vĩnh Thịnh
0.4 mm
53 Kỳ Tân 1
0.4 mm
54 Thanh Tân 1
0.4 mm
55 Bình Lương
0.4 mm
56 Kim Tân
0.4 mm
57 Đồng Văn 1
0.2 mm
58 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.2 mm
59 Yên Khương
0.2 mm
60 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.2 mm
61 Quan Sơn PCTT
0.2 mm
62 Yên Định
0.2 mm
63 Hồ Hón Chè
0.2 mm
64 Sơn Hà
0.2 mm
65 Trung Xuân
0.2 mm
66 Thanh Xuân
0.2 mm
67 Trung Thượng
0.2 mm
68 Trung Hạ
0.2 mm
69 Hiền Chung
0.2 mm
70 Hiền Chung
0.2 mm
71 Nam Động 1
0.2 mm
72 Thạch Bình
0.2 mm
73 Nậm Giải
0.2 mm
74 Thăng Thọ
0 mm
75 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
0 mm
76 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0 mm
77 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0 mm
78 Cổ Lũng
0 mm
79 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
80 Nam Động
0 mm
81 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
0 mm
82 Quan Sơn
0 mm
83 Nam Động 2
0 mm
84 Xuân Chinh
0 mm
85 Hạ Trung
0 mm
86 Tam Lư
0 mm
87 Tam Thanh
0 mm
88 Sơn Điện
0 mm
89 Hiền Kiệt
0 mm
90 Sông Luồng
0 mm
91 Thành Yên
0 mm
92 Sông Luồng
0 mm
93 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
94 Thiệu Hợp
0 mm
95 Lang Chánh
0 mm
96 Thủy văn Lý Nhân
0 mm
97 Sơn Lư
0 mm
98 Nậm Giải PCTT
0 mm
99 Châu Thôn
0 mm
100 Đồng Văn 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!