Xã Hiền Kiệt, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hiền Kiệt

Thứ Tư, 19/08/2026 - 03:56:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 29°
20.1 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 32°
12.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
25° | 33°
12.6 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
26° | 32°
5.7 mm
Chủ Nhật
23/08
Nhiều mây
27° | 32°
1.2 mm
Thứ Hai
24/08
Có mưa
27° | 33°
4.8 mm
Thứ Ba
25/08
Có mưa
27° | 28°
5.8 mm
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
26° | 29°
9.2 mm
Thứ Năm
27/08
Mưa rào
26° | 28°
19.8 mm
Thứ Sáu
28/08
Mưa rào
25° | 32°
15.6 mm
Thứ Bảy
29/08
Có mưa
25° | 30°
9.2 mm
Chủ Nhật
30/08
Có mưa
24° | 30°
6.4 mm
Thứ Hai
31/08
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
01/09
Nhiều mây
26° | 29°
0.6 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Hiền Kiệt, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Hiền Kiệt
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Hiền Kiệt 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Hiền Kiệt trong 7 ngày tới

Từ 19/08/2026 đến 25/08/2026, nhiệt độ tại Xã Hiền Kiệt dự báo dao động từ 24°C đến 33°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Hai 24/08 (33°C), mức thấp nhất vào Thứ Năm 20/08 (24°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 62.6 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Tư 19/08 (~20.1 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 13 km/h.

33°
Cao nhất
24°
Thấp nhất
62.6
mm mưa/7 ngày
13
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Hiền Kiệt ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Năm (20/08): Có mưa; nhiệt độ từ 24°C đến 32°C; lượng mưa dự báo khoảng 12.4 mm.
Hiện tại Xã Hiền Kiệt trời u ám, nhiều mây, nhiệt độ khoảng 25°C, độ ẩm 100%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Hai (24/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 33°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Năm (20/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 24°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Tư (19/08), khoảng 20.1 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Có mưa, 26–32°C, mưa ~5.7 mm; Chủ Nhật (23/08): Nhiều mây, 27–32°C, mưa ~1.2 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 13 km/h vào Thứ Năm (20/08). Hướng gió hiện tại: Tây Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Hiền Kiệt là 44 – mức Tốt. Chất lượng không khí tốt. Bạn có thể hoạt động ngoài trời bình thường.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 25°C, nhưng do độ ẩm 100% nên cảm giác thực tế khoảng 31°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Hiền Kiệt, tỉnh Thanh Hóa; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Khừa
35 mm
2 Yên Nhân
32.6 mm
3 Quang Chiểu 3
25.2 mm
4 Đồng Lương
23 mm
5 Yên Thắng
21.8 mm
6 Sơn Thủy
20.4 mm
7 Bao La
19.6 mm
8 Quang Chiểu 2
19.2 mm
9 Giao An
19.2 mm
10 Ba Khan
18 mm
11 Lóng Sập
16 mm
12 Mường Khến
15.6 mm
13 Tân Lạc
15.2 mm
14 Trung Sơn 2
14.4 mm
15 Thiết Kế
12.4 mm
16 Lũng Cao
12.4 mm
17 Hiền Chung
12.2 mm
18 Kỳ Tân 1
11.8 mm
19 Hồ thủy điện Trung Sơn
11.6 mm
20 Cổ Lũng
11.4 mm
21 Thành Sơn
11.4 mm
22 Sơn Điện
11.4 mm
23 Trung Sơn 1
11.4 mm
24 Phú Sơn 1
10.8 mm
25 Phú Lệ 1
10.6 mm
26 Km22
10.6 mm
27 Phú Xuân
9.8 mm
28 Yên Thắng
9.6 mm
29 Km46
9.2 mm
30 Phú Lệ 2
9.2 mm
31 Nam Phong
8.4 mm
32 Trung Hạ
8.4 mm
33 Thủy điện Suối Tráng
8.2 mm
34 Thủy điện So Lo 1
8 mm
35 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
7.8 mm
36 Chiềng Khoa
7.2 mm
37 Tam Văn
7 mm
38 Trung Thành
7 mm
39 Lóng Phiêng
6.6 mm
40 Sông Luồng
6.4 mm
41 Trung Thành 1
6.4 mm
42 Yên Khương
6.2 mm
43 Thanh Xuân
6.2 mm
44 Tén Tằn (Mường Lát)
5.8 mm
45 Hiền Kiệt
5.8 mm
46 Trung Thành 2
5.2 mm
47 Sông Luồng
5 mm
48 Nam Động 1
5 mm
49 Hồ Trọng
4.6 mm
50 Hiền Chung
4.6 mm
51 Mường Lý
4.2 mm
52 Tam Chung
4.2 mm
53 Nam Động
4 mm
54 Phú Sơn 2
3.8 mm
55 Đồng Bảng
3.2 mm
56 Tam Thanh
3 mm
57 Trung Xuân
2 mm
58 Quan Sơn PCTT
1.6 mm
59 Sơn Hà
1.6 mm
60 Nam Động 2
1.6 mm
61 Trung Thượng
1 mm
62 Tam Lư
0.8 mm
63 Sơn Lư
0.8 mm
64 Trung Lý
0.6 mm
65 Tân Xuân
0 mm
66 Lũng Vân
0 mm
67 Lương Sơn
0 mm
68 Cao Sơn
0 mm
69 Quan Sơn
0 mm
70 Hạ Trung
0 mm
71 Tu Lý
0 mm
72 Phú Sơn
0 mm
73 Lang Chánh
0 mm
74 Quang Chiểu 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!