Xã Cổ Lũng, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cổ Lũng

Thứ Hai, 03/08/2026 - 15:02:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
68

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 30°
19.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 30°
35.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
35.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
21 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
15.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 33°
6.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 35°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
4.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 34°
9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 34°
1.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 35°
5 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 35°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 34°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 29°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Khoa
29 mm
2 Km46
15 mm
3 Thủy điện Định Cư
14.2 mm
4 Quý Hòa
13.6 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
6.6 mm
6 Cẩm Tâm
5.2 mm
7 Thủy điện Miền Đồi
5 mm
8 Cao Sơn
5 mm
9 Lộc Thịnh
4.2 mm
10 Kỳ Sơn
3.6 mm
11 Cẩm Liên 2
3.4 mm
12 Cẩm Liên 1
3.4 mm
13 Thạch Lâm
3 mm
14 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.8 mm
15 Lũng Vân
2.6 mm
16 Lương Trung
2.6 mm
17 BQL Ngọc Sơn
2.4 mm
18 Mường Ngoại
2.2 mm
19 Đoàn Kết
1.6 mm
20 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.6 mm
21 Giao An
1.4 mm
22 Trung Sơn 2
1.4 mm
23 Thành Hưng
1.2 mm
24 Thành phố Hòa Bình
1 mm
25 Ba Khan
1 mm
26 Tam Văn
1 mm
27 Yên Thủy
1 mm
28 Lạc Lương
0.8 mm
29 Yên Trị
0.8 mm
30 Trung Lý
0.8 mm
31 Yên Nhân
0.8 mm
32 Đồng Lương
0.8 mm
33 Yên Thắng
0.8 mm
34 Kim Tiến
0.6 mm
35 Nuông Dăm
0.6 mm
36 Thiết Kế
0.6 mm
37 Bao La
0.6 mm
38 Yên Thắng
0.6 mm
39 Vĩnh Đồng
0.4 mm
40 Mường Lý
0.4 mm
41 Yên Khương
0.4 mm
42 Yên Định
0.4 mm
43 Kỳ Tân 1
0.4 mm
44 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
45 Nam Phong
0.2 mm
46 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.2 mm
47 Hồ Trọng
0.2 mm
48 Quan Sơn PCTT
0.2 mm
49 Thủy điện Suối Tráng
0.2 mm
50 Hồ Hón Chè
0.2 mm
51 Trung Thành 2
0.2 mm
52 Sơn Hà
0.2 mm
53 Nam Động 2
0.2 mm
54 Trung Xuân
0.2 mm
55 Tam Thanh
0.2 mm
56 Thanh Xuân
0.2 mm
57 Trung Hạ
0.2 mm
58 Phú Lệ 2
0.2 mm
59 Trung Thành 1
0.2 mm
60 Kim Tân
0.2 mm
61 Hiền Chung
0.2 mm
62 Hiền Chung
0.2 mm
63 Nam Động 1
0.2 mm
64 Lũng Cao
0.2 mm
65 Tân Xuân
0 mm
66 Đồng Bảng
0 mm
67 Hồ Cạn Thượng
0 mm
68 Tiến Sơn
0 mm
69 Hồ thủy điện Trung Sơn
0 mm
70 Cao Răm
0 mm
71 Xuân Phong
0 mm
72 Thủy điện So Lo 1
0 mm
73 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0 mm
74 Mường Khến
0 mm
75 Thanh Lương
0 mm
76 Cổ Lũng
0 mm
77 Độc Lập
0 mm
78 Trung Thành
0 mm
79 Nam Động
0 mm
80 Quan Sơn
0 mm
81 Thành Sơn
0 mm
82 Sơn Thủy
0 mm
83 Phú Xuân
0 mm
84 Cao Phong
0 mm
85 Hạ Trung
0 mm
86 Tân Lạc
0 mm
87 Tam Lư
0 mm
88 Phú Lệ 1
0 mm
89 Tu Lý
0 mm
90 Phú Sơn
0 mm
91 Sơn Điện
0 mm
92 Hiền Kiệt
0 mm
93 Ban Hàng Đồi
0 mm
94 Sông Luồng
0 mm
95 Thành Yên
0 mm
96 Trung Thượng
0 mm
97 Sông Luồng
0 mm
98 Trung Sơn 1
0 mm
99 Lang Chánh
0 mm
100 Phú Sơn 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!