Xã Đông Thành, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Thành

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:50:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
8km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
118

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
22 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
21.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 33°
8.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 33°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 34°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 34°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 28°
10.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 28°
10.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 34°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lộc Thịnh
96.8 mm
2 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
71.2 mm
3 Cẩm Tâm
63.3 mm
4 Hồ Hón Chè
62.8 mm
5 BQL Ngọc Sơn
53.4 mm
6 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
49.2 mm
7 Thủy văn Giàng
46.1 mm
8 Xuân Quỳ 1
41.2 mm
9 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
40 mm
10 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
36.4 mm
11 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
33 mm
12 Yên Thủy
32.2 mm
13 Gia Viễn
31.8 mm
14 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
29.2 mm
15 Kim Sơn
27.8 mm
16 Thành Hưng
27.2 mm
17 Trung An
25.2 mm
18 Kim Tân
22.8 mm
19 Xuân Bình
21.6 mm
20 Thạch Lâm
20.4 mm
21 Quang Trung
18.8 mm
22 Hải Đường
17.8 mm
23 Yên Trị
16 mm
24 Thiệu Hợp
13.8 mm
25 Đại An
13.8 mm
26 Tân Thành 1
13 mm
27 Yên Lộc
12.2 mm
28 Đồng Giao
11.8 mm
29 Yên Định
11.6 mm
30 Yên Chính
11 mm
31 Cộng Hòa
10.6 mm
32 Vụ Bản
9.8 mm
33 Đoàn Kết
9 mm
34 Xuân Minh
8.2 mm
35 Đồng Sơn
7.8 mm
36 Khánh Thành
7.8 mm
37 Bắc Sơn
7.2 mm
38 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
7 mm
39 Thanh Tân 1
6 mm
40 An Bình
5.8 mm
41 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
5.6 mm
42 Liễu Đề
5.6 mm
43 Thạch Bình
4.6 mm
44 Vườn Quốc gia Bến En
4.2 mm
45 Thọ Dân
4.2 mm
46 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
3.6 mm
47 Yên Đồng
3.6 mm
48 Yên Khánh
3.6 mm
49 Thủy điện Định Cư
3 mm
50 Yên Cát
3 mm
51 Nga Thiện
2.6 mm
52 Thăng Thọ
2.2 mm
53 Triệu Sơn
2.1 mm
54 Thọ Bình
2 mm
55 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
2 mm
56 Nam Toàn
2 mm
57 Yên Mô
1.8 mm
58 Vĩnh Thịnh
1.6 mm
59 Hà Lĩnh
0.8 mm
60 Yên Sơn
0.8 mm
61 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
62 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.4 mm
63 Bình Lương
0.4 mm
64 Thành Tâm
0.3 mm
65 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
66 Ninh Hải
0.2 mm
67 Hoa Lư
0.2 mm
68 Hà Hải
0 mm
69 Hoằng Thắng
0 mm
70 Thành Yên
0 mm
71 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
72 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!