Xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lam Sơn

Thứ Hai, 03/08/2026 - 22:32:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
94

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
26° | 32°
15.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 31°
12 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 30°
15.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
9.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
19.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 33°
8.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 33°
10.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 34°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 36°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 31°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 30°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy văn Giàng
85.5 mm
2 Hồ chứa nước Cửa Đạt
74.8 mm
3 Vạn Xuân 1
72.8 mm
4 Thiệu Hợp
70.4 mm
5 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
55.2 mm
6 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
51 mm
7 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
50 mm
8 Xuân Lộc
45 mm
9 Châu Hội
44.6 mm
10 Hà Lĩnh
35.2 mm
11 Châu Bình 2
33.6 mm
12 Thọ Dân
32.8 mm
13 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
27.6 mm
14 Yên Định
23.8 mm
15 Xuân Minh
20 mm
16 Xuân Lẹ
19.2 mm
17 Châu Nga
18.6 mm
18 Lộc Thịnh
15.4 mm
19 Cẩm Tâm
14 mm
20 Thanh Lâm
14 mm
21 Thạch Bình
13.2 mm
22 Thanh Phong
12.8 mm
23 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
12.2 mm
24 Triệu Sơn
10.9 mm
25 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
10 mm
26 Tân Thành 1
10 mm
27 Châu Bình 1
9.4 mm
28 Lương Sơn
9.2 mm
29 Vĩnh Thịnh
8.4 mm
30 Châu Thắng
8.2 mm
31 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
7 mm
32 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
6.8 mm
33 Gia Viễn
6.8 mm
34 Xuân Quỳ 1
6.4 mm
35 Hồ Hón Chè
5.8 mm
36 Thọ Bình
5.2 mm
37 Yên Nhân
5.2 mm
38 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
3.6 mm
39 Kim Tân
3.4 mm
40 Diên Lãm
3.2 mm
41 Yên Trị
3 mm
42 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
43 Châu Hồng
2.8 mm
44 Yên Cát
2.6 mm
45 Thành Hưng
2.2 mm
46 Đoàn Kết
2 mm
47 Châu Thuận
2 mm
48 Xuân Bình
1.8 mm
49 Thủy điện Hủa Na
1.8 mm
50 Thạch Lâm
1.6 mm
51 Xã Châu Hoàn
1.6 mm
52 Mường Nọc
1.4 mm
53 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.2 mm
54 Cẩm Liên 2
1.2 mm
55 Châu Phong 1
1.2 mm
56 Mường Ngoại
1 mm
57 Cẩm Liên 1
1 mm
58 Châu Hoàn
1 mm
59 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
0.8 mm
60 Giao An
0.6 mm
61 Đồng Văn 1
0.4 mm
62 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
0.4 mm
63 Yên Khương
0.4 mm
64 Bình Lương
0.4 mm
65 Yên Thắng
0.4 mm
66 Yên Thắng
0.4 mm
67 Đồng Văn 2
0.4 mm
68 Thăng Thọ
0.2 mm
69 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.2 mm
70 Thiết Kế
0.2 mm
71 Thanh Tân 1
0.2 mm
72 Bắc Sơn
0 mm
73 Quan Sơn PCTT
0 mm
74 Tam Văn
0 mm
75 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
76 Nam Động
0 mm
77 Quan Sơn
0 mm
78 Lương Trung
0 mm
79 Yên Thủy
0 mm
80 Sơn Hà
0 mm
81 Nam Động 2
0 mm
82 Xuân Chinh
0 mm
83 Hạ Trung
0 mm
84 Trung Xuân
0 mm
85 Tam Lư
0 mm
86 Kỳ Tân 1
0 mm
87 Hoằng Thắng
0 mm
88 Thành Tâm
0 mm
89 Thành Yên
0 mm
90 Trung Thượng
0 mm
91 Sông Luồng
0 mm
92 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
93 Trung Hạ
0 mm
94 Lang Chánh
0 mm
95 Thủy văn Lý Nhân
0 mm
96 Đồng Lương
0 mm
97 Sơn Lư
0 mm
98 Nam Động 1
0 mm
99 Yên Sơn
0 mm
100 Thông Thụ
0 mm
Đã sao chép liên kết!