Xã Pù Luông, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pù Luông

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:20:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
96%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
37.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 25°
55.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
17.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
6.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 33°
12 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 33°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 31°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 26°
9.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 31°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thủy
66 mm
2 Kỳ Sơn
52.2 mm
3 Cao Răm
37.4 mm
4 Trung Sơn 1
31.2 mm
5 Sông Luồng
29.4 mm
6 Đồng Bảng
29.2 mm
7 Kim Tiến
28.4 mm
8 Trung Sơn 2
28 mm
9 Hồ Cạn Thượng
27.4 mm
10 Hiền Chung
25.6 mm
11 Tam Thanh
25.4 mm
12 Sơn Điện
24.8 mm
13 Vĩnh Đồng
24.2 mm
14 Cao Phong
24 mm
15 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
16 Tiến Sơn
22.6 mm
17 Hồ thủy điện Trung Sơn
22.2 mm
18 Độc Lập
20.4 mm
19 Xuân Mai
19.6 mm
20 Thủy điện Suối Tráng
19.4 mm
21 Ba Khan
18.6 mm
22 Nam Phong
17 mm
23 Hiền Chung
16.4 mm
24 Mường Khến
15.4 mm
25 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
26 Nuông Dăm
14.8 mm
27 Hiền Kiệt
14.8 mm
28 Lạc Lương
14.2 mm
29 Tân Lạc
14 mm
30 Trung Thành 2
13.4 mm
31 Nam Động 2
13 mm
32 BQL Ngọc Sơn
12.8 mm
33 Km22
12 mm
34 Trung Lý
11.6 mm
35 Km46
11 mm
36 Phú Lệ 2
10.6 mm
37 Thủy điện Miền Đồi
10.4 mm
38 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
39 Phú Xuân
10.2 mm
40 Tam Lư
10 mm
41 Lũng Vân
9.6 mm
42 Xuân Phong
9.2 mm
43 Sông Luồng
9.2 mm
44 Phú Lệ 1
9 mm
45 Chiềng Khoa
9 mm
46 Yên Thủy
8.8 mm
47 Thạch Lâm
8.6 mm
48 Quý Hòa
8.2 mm
49 Phú Sơn 1
8.2 mm
50 Trung Thành
7.8 mm
51 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
7.4 mm
52 Lương Trung
7.4 mm
53 Thành Sơn
7.4 mm
54 Xuân Minh
7.4 mm
55 Thanh Xuân
7.4 mm
56 Trung Thành 1
7.4 mm
57 Lũng Cao
7 mm
58 Phú Sơn 2
6.8 mm
59 Lương Sơn
6.6 mm
60 Cổ Lũng
6.6 mm
61 Quan Sơn PCTT
6.4 mm
62 Bao La
6.2 mm
63 Trung Hạ
6.2 mm
64 Nam Động 1
6 mm
65 Yên Khương
5.6 mm
66 Nam Động
5.6 mm
67 Mường Ngoại
5.6 mm
68 Thiết Kế
5.4 mm
69 Trung Xuân
5.4 mm
70 Trung Thượng
5.2 mm
71 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
5 mm
72 Kỳ Tân 1
5 mm
73 Cẩm Tâm
4.8 mm
74 Sơn Hà
4.4 mm
75 Mường Lý
4.2 mm
76 Sơn Lư
4 mm
77 Lộc Thịnh
3.8 mm
78 Cẩm Liên 1
3.8 mm
79 Tam Văn
3.4 mm
80 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
3 mm
81 Cẩm Liên 2
2.8 mm
82 Yên Thắng
2.8 mm
83 Yên Thắng
2.6 mm
84 Cao Sơn
2.4 mm
85 Giao An
2 mm
86 Thủy điện Định Cư
1.6 mm
87 Yên Nhân
1.6 mm
88 Đồng Lương
1 mm
89 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
90 Tân Xuân
0 mm
91 Hồ Trọng
0 mm
92 Quan Sơn
0 mm
93 Hạ Trung
0 mm
94 Tu Lý
0 mm
95 Phú Sơn
0 mm
96 Thành Yên
0 mm
97 Lang Chánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!