Xã Lương Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lương Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 00:59:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
19.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
15.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 33°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 29°
13.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 32°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 32°
3.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 28°
5.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 29°
3.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lộc Thịnh
62.4 mm
2 BQL Ngọc Sơn
57.8 mm
3 Nam Động 1
55.4 mm
4 Sông Luồng
48 mm
5 Quan Sơn PCTT
46 mm
6 Nam Động
42 mm
7 Sơn Lư
40 mm
8 Cẩm Tâm
33 mm
9 Thanh Xuân
30 mm
10 Cổ Lũng
29.6 mm
11 Lương Trung
27.2 mm
12 Thiết Kế
24.4 mm
13 Sông Luồng
20.4 mm
14 Nam Động 2
18.8 mm
15 Tam Lư
17.6 mm
16 Mường Ngoại
17.6 mm
17 Sơn Điện
17.2 mm
18 Kỳ Tân 1
15.2 mm
19 Cẩm Liên 1
15.2 mm
20 Trung Xuân
14.2 mm
21 Yên Thủy
13.2 mm
22 Sơn Hà
13.2 mm
23 Trung Thượng
13 mm
24 Cẩm Liên 2
12.4 mm
25 Tam Văn
11.2 mm
26 Yên Thắng
9.4 mm
27 Hiền Chung
9.2 mm
28 Yên Thắng
9 mm
29 Yên Khương
8.8 mm
30 Giao An
8.4 mm
31 Hiền Kiệt
8.2 mm
32 Thạch Lâm
7.8 mm
33 Trung Hạ
7.8 mm
34 Đồng Lương
7.6 mm
35 Lương Sơn
7.4 mm
36 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
6.8 mm
37 Tam Thanh
6.6 mm
38 Hiền Chung
6.6 mm
39 An Bình
6.2 mm
40 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
6.2 mm
41 Đồng Văn 1
4.8 mm
42 Yên Nhân
4.6 mm
43 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
3.4 mm
44 Thành Hưng
3.2 mm
45 Đồng Văn 2
3.2 mm
46 Kim Tân
2.8 mm
47 Nậm Giải
2.8 mm
48 Đoàn Kết
2.6 mm
49 Yên Trị
2.6 mm
50 Nậm Giải PCTT
2.6 mm
51 Thông Thụ
2.4 mm
52 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
2.2 mm
53 Yên Định
1.8 mm
54 Vĩnh Thịnh
1.6 mm
55 Hồ Hón Chè
1.6 mm
56 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
57 Mường Nọc
1 mm
58 Hồ chứa nước Cửa Đạt
1 mm
59 Thọ Bình
1 mm
60 Xuân Minh
1 mm
61 Thủy điện Định Cư
0.8 mm
62 Thăng Thọ
0.8 mm
63 Xuân Lộc
0.8 mm
64 Thiệu Hợp
0.8 mm
65 Triệu Sơn
0.6 mm
66 Tân Thành 1
0.6 mm
67 Thọ Dân
0.6 mm
68 Vạn Xuân 1
0.6 mm
69 Thạch Bình
0.6 mm
70 Châu Kim 1
0.6 mm
71 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
72 Bình Lương
0.4 mm
73 Xã Châu Hoàn
0.4 mm
74 Châu Hoàn
0.4 mm
75 Châu Thuận
0.4 mm
76 Châu Nga
0.4 mm
77 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
78 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
79 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
0.2 mm
80 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0.2 mm
81 Xuân Lẹ
0.2 mm
82 Vườn Quốc gia Bến En
0.2 mm
83 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
0.2 mm
84 Thanh Lâm
0.2 mm
85 Yên Cát
0.2 mm
86 Thanh Phong
0.2 mm
87 Châu Bình 2
0.2 mm
88 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0 mm
89 Quan Sơn
0 mm
90 Xuân Chinh
0 mm
91 Hạ Trung
0 mm
92 Thanh Tân 1
0 mm
93 Thành Yên
0 mm
94 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
95 Lang Chánh
0 mm
96 Xuân Quỳ 1
0 mm
97 Thủy điện Hủa Na
0 mm
98 Châu Thôn
0 mm
99 Châu Bình 1
0 mm
100 Châu Hội
0 mm
Đã sao chép liên kết!