Xã Đồng Lương, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đồng Lương

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:46:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
96%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 30°
15.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 28°
17.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 34°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 32°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 35°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 30°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
9.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 30°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Lương
94.2 mm
2 BQL Ngọc Sơn
93.8 mm
3 Phú Sơn 1
80.6 mm
4 Sơn Thủy
68.4 mm
5 Thạch Lâm
52.6 mm
6 Thiết Kế
50.4 mm
7 Sông Luồng
48 mm
8 Hồ Cạn Thượng
47 mm
9 Quý Hòa
46.4 mm
10 Lương Trung
39.2 mm
11 Kim Tiến
34.2 mm
12 Thông Thụ
34.2 mm
13 Hiền Chung
33.8 mm
14 Ban Hàng Đồi
33.4 mm
15 Trung Sơn 1
32.6 mm
16 Thành Hưng
32.4 mm
17 Trung Sơn 2
32.2 mm
18 Mường Ngoại
32 mm
19 Kỳ Tân 1
31.2 mm
20 Sơn Điện
30.6 mm
21 Nam Động 2
30 mm
22 Lạc Lương
29.4 mm
23 Lũng Vân
26.8 mm
24 Cầu Rậm
26.4 mm
25 Phú Sơn 2
26 mm
26 Trung Xuân
25.6 mm
27 Tam Thanh
25.4 mm
28 Hồ thủy điện Trung Sơn
24.8 mm
29 Thanh Hà
24.6 mm
30 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
23.8 mm
31 Thủy điện Miền Đồi
23.6 mm
32 Đoàn Kết
21.8 mm
33 Cẩm Liên 1
21 mm
34 Nuông Dăm
20.8 mm
35 Phú Xuân
20.6 mm
36 Hiền Kiệt
19.8 mm
37 Phú Lệ 1
18.4 mm
38 Nam Phong
18 mm
39 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
18 mm
40 Cẩm Liên 2
17.8 mm
41 Hiền Chung
17.8 mm
42 Yên Thủy
17.4 mm
43 Xuân Lộc
16.8 mm
44 Mường Khến
15.8 mm
45 Kim Tân
15.8 mm
46 Xuân Lẹ
15.2 mm
47 Giao An
15.2 mm
48 Phú Lệ 2
14.8 mm
49 Tân Lạc
14.4 mm
50 Yên Nhân
14.2 mm
51 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
14 mm
52 Trung Thành 2
13.4 mm
53 Trung Hạ
13.4 mm
54 Đồng Văn 1
12.8 mm
55 Yên Thắng
12.2 mm
56 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
12 mm
57 Yên Trị
11 mm
58 Yên Khương
10 mm
59 Tân Thành 1
10 mm
60 Tam Lư
10 mm
61 Hồ Hón Chè
9.4 mm
62 Sông Luồng
9.2 mm
63 Triệu Sơn
8.4 mm
64 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
7.8 mm
65 Lương Sơn
7.8 mm
66 Trung Thành
7.8 mm
67 Trung Thành 1
7.8 mm
68 Cẩm Tâm
7.6 mm
69 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
7.4 mm
70 Thành Sơn
7.4 mm
71 Xuân Minh
7.4 mm
72 Thanh Xuân
7.4 mm
73 Lũng Cao
7 mm
74 Cổ Lũng
6.6 mm
75 Quan Sơn PCTT
6.4 mm
76 Yên Định
6.4 mm
77 Nam Động 1
6.4 mm
78 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
6.2 mm
79 Thọ Bình
6.2 mm
80 Bao La
6.2 mm
81 Nam Động
6 mm
82 Tam Văn
5.6 mm
83 Trung Thượng
5.2 mm
84 Sơn Hà
4.4 mm
85 Mường Lý
4.2 mm
86 Hồ chứa nước Cửa Đạt
4.2 mm
87 Sơn Lư
4 mm
88 Lộc Thịnh
3.8 mm
89 Thủy điện Hủa Na
3.6 mm
90 Thọ Dân
3.2 mm
91 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
92 Đồng Văn 2
2.8 mm
93 Yên Thắng
2.6 mm
94 Đồng Lương
2.6 mm
95 Vạn Xuân 1
2.4 mm
96 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
2 mm
97 Thủy điện Định Cư
1.8 mm
98 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
99 Tân Xuân
0 mm
100 Hồ Trọng
0 mm
Đã sao chép liên kết!