Xã Linh Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Linh Sơn

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 19:26:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
31°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 30°
4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 32°
18.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
16.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 30°
13.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
27.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
11.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 31°
12.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 33°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 28°
13 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 29°
10.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Lộc
78.2 mm
2 Xuân Lẹ
56.8 mm
3 Triệu Sơn
51.7 mm
4 Yên Thắng
51.6 mm
5 Hiền Kiệt
49.2 mm
6 Yên Khương
48.6 mm
7 Nậm Giải
44 mm
8 Nậm Giải PCTT
42.8 mm
9 Nam Động 1
42.4 mm
10 Nam Động
41.8 mm
11 Tam Lư
35.4 mm
12 Thanh Xuân
32.8 mm
13 Lộc Thịnh
32.4 mm
14 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
31.2 mm
15 Thủy điện Hủa Na
29.6 mm
16 Tam Thanh
28 mm
17 Hiền Chung
28 mm
18 Đồng Văn 1
26.4 mm
19 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
26.4 mm
20 Nuông Dăm
25 mm
21 Thiết Kế
25 mm
22 Thọ Bình
24.4 mm
23 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
23.2 mm
24 Tân Lạc
23 mm
25 Lạc Lương
22 mm
26 Thạch Lâm
21.2 mm
27 Thành Hưng
20.6 mm
28 Quan Sơn PCTT
19.8 mm
29 Thủy điện Định Cư
19.2 mm
30 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
18.2 mm
31 Hiền Chung
14.4 mm
32 Nam Động 2
14 mm
33 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
13.2 mm
34 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
12.6 mm
35 Hồ thủy điện Trung Sơn
12.2 mm
36 Lũng Vân
12 mm
37 Hồ Hón Chè
12 mm
38 Sơn Hà
11.8 mm
39 Hồ chứa nước Cửa Đạt
10.8 mm
40 Thông Thụ
10.4 mm
41 Tân Thành 1
9.4 mm
42 Trung Thượng
9 mm
43 Phú Lệ 2
8.8 mm
44 Sơn Thủy
8.4 mm
45 Sông Luồng
8.4 mm
46 Yên Trị
8 mm
47 Cẩm Tâm
7.6 mm
48 Trung Sơn 1
7.6 mm
49 Lương Sơn
7.4 mm
50 Ban Hàng Đồi
7.4 mm
51 Thọ Dân
6.8 mm
52 Sơn Lư
6.8 mm
53 Đoàn Kết
6.4 mm
54 Quý Hòa
5.6 mm
55 Vạn Xuân 1
5.6 mm
56 Yên Định
5.4 mm
57 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
5 mm
58 Lũng Cao
5 mm
59 Xuân Minh
4.8 mm
60 Phú Sơn 2
4.8 mm
61 Thanh Hà
4.6 mm
62 Cổ Lũng
4.6 mm
63 Sơn Điện
4.6 mm
64 Xuân Quỳ 1
4.6 mm
65 Giao An
4.2 mm
66 Phú Xuân
4 mm
67 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
3.8 mm
68 Thủy điện Miền Đồi
3.2 mm
69 Đồng Văn 2
3.2 mm
70 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
3 mm
71 Thanh Phong
2.4 mm
72 Mường Ngoại
2.4 mm
73 Mường Lý
2.2 mm
74 Yên Thắng
2.2 mm
75 Châu Thuận
2.2 mm
76 Thành Sơn
2 mm
77 Trung Xuân
2 mm
78 Thanh Lâm
1.8 mm
79 Kỳ Tân 1
1.6 mm
80 Trung Hạ
1.6 mm
81 Trung Thành 2
1 mm
82 Phú Lệ 1
1 mm
83 Phú Sơn 1
1 mm
84 Kim Tân
0.8 mm
85 Tam Văn
0.6 mm
86 Yên Thủy
0.6 mm
87 Yên Nhân
0.6 mm
88 Cẩm Liên 1
0.6 mm
89 Lương Trung
0.4 mm
90 Xuân Chinh
0.4 mm
91 Bình Lương
0.4 mm
92 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
93 Yên Cát
0.2 mm
94 Sông Luồng
0.2 mm
95 Cẩm Liên 2
0.2 mm
96 BQL Ngọc Sơn
0 mm
97 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
98 Trung Thành
0 mm
99 Quan Sơn
0 mm
100 Hạ Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!