Xã Cổ Lũng, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cổ Lũng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:55:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
31.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 26°
47.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 31°
22.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 34°
13.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 34°
15.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 34°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 32°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
10.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 33°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Lương
92.2 mm
2 Sơn Thủy
66.2 mm
3 Miếu Môn
60.4 mm
4 Kỳ Sơn
52.2 mm
5 Vĩnh Đồng
51.6 mm
6 Cao Răm
37.4 mm
7 Quý Hòa
36.8 mm
8 Hiền Chung
33.8 mm
9 Kim Tiến
33.2 mm
10 Phú Sơn 1
32.6 mm
11 Trung Sơn 2
32.2 mm
12 Trung Sơn 1
31.2 mm
13 Lương Trung
29.8 mm
14 Sông Luồng
29.4 mm
15 Đồng Bảng
29.2 mm
16 BQL Ngọc Sơn
28.6 mm
17 Ban Hàng Đồi
27.8 mm
18 Hồ Cạn Thượng
27.4 mm
19 Thạch Lâm
26.8 mm
20 Tiến Sơn
25.6 mm
21 Tam Thanh
25.4 mm
22 Sơn Điện
24.8 mm
23 Cao Phong
24 mm
24 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
25 Xuân Mai
22.4 mm
26 Hồ thủy điện Trung Sơn
22.2 mm
27 Quốc Oai
22 mm
28 Lạc Lương
21.8 mm
29 Độc Lập
20.8 mm
30 Cẩm Liên 1
20.8 mm
31 Phú Xuân
20.6 mm
32 Trung Lý
20.6 mm
33 Thủy điện Suối Tráng
19.6 mm
34 Ba Khan
18.6 mm
35 Cẩm Liên 2
17.6 mm
36 Nam Phong
17 mm
37 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
17 mm
38 Hiền Chung
17 mm
39 Mường Khến
15.4 mm
40 Mường Ngoại
15.2 mm
41 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
42 Nuông Dăm
14.8 mm
43 Giao An
14.8 mm
44 Hiền Kiệt
14.8 mm
45 Thủy điện Miền Đồi
14.6 mm
46 Tân Lạc
14 mm
47 Yên Nhân
13.8 mm
48 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
13.6 mm
49 Trung Thành 2
13.4 mm
50 Nam Động 2
13 mm
51 Thành Hưng
12.4 mm
52 Kim Tân
12.2 mm
53 Yên Thắng
12 mm
54 Km22
12 mm
55 Km46
11 mm
56 Phú Lệ 1
10.6 mm
57 Phú Lệ 2
10.6 mm
58 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
59 Đoàn Kết
10 mm
60 Yên Khương
10 mm
61 Tam Lư
10 mm
62 Lũng Vân
9.6 mm
63 Xuân Phong
9.2 mm
64 Sông Luồng
9.2 mm
65 Chiềng Khoa
9 mm
66 Yên Trị
8.8 mm
67 Yên Thủy
8.8 mm
68 Trung Thành
7.8 mm
69 Hồ Hón Chè
7.8 mm
70 Phú Sơn 2
7.8 mm
71 Kỳ Tân 1
7.6 mm
72 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
7.4 mm
73 Thành Sơn
7.4 mm
74 Thanh Xuân
7.4 mm
75 Trung Thành 1
7.4 mm
76 Lũng Cao
7 mm
77 Cổ Lũng
6.6 mm
78 Thiết Kế
6.6 mm
79 Quan Sơn PCTT
6.4 mm
80 Yên Định
6.4 mm
81 Nam Động 1
6.4 mm
82 Bao La
6.2 mm
83 Trung Hạ
6.2 mm
84 Nam Động
6 mm
85 Trung Xuân
5.4 mm
86 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
5.2 mm
87 Tam Văn
5.2 mm
88 Trung Thượng
5.2 mm
89 Cẩm Tâm
4.8 mm
90 Sơn Hà
4.4 mm
91 Mường Lý
4.2 mm
92 Sơn Lư
4 mm
93 Lộc Thịnh
3.8 mm
94 Yên Thắng
2.6 mm
95 Đồng Lương
2.6 mm
96 Cao Sơn
2.4 mm
97 Thủy điện Định Cư
1.8 mm
98 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
99 Tân Xuân
0 mm
100 Hồ Trọng
0 mm
Đã sao chép liên kết!