Xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lam Sơn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 20:05:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
34°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
3.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 36°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
5.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 33°
10.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
28° | 34°
10.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 32°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 37°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
16.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Có mưa
27° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
106.8 mm
2 Châu Thắng
98.4 mm
3 Đồng Văn 2
92.8 mm
4 Quan Sơn PCTT
87.6 mm
5 Sơn Hà
82.2 mm
6 Nam Động 2
76 mm
7 Tam Lư
75.2 mm
8 Trung Thượng
68.4 mm
9 Châu Hội
67.4 mm
10 Sơn Lư
63.2 mm
11 Nam Động 1
61.2 mm
12 Trung Hạ
58.6 mm
13 Châu Phong 1
56.8 mm
14 Thọ Dân
53.8 mm
15 Châu Bình 2
53.8 mm
16 Nam Động
53 mm
17 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
52.8 mm
18 Châu Hồng
49.4 mm
19 Yên Thắng
46.8 mm
20 Châu Nga
45.4 mm
21 Yên Khương
44.4 mm
22 Hồ Hón Chè
41.6 mm
23 Trung Xuân
41 mm
24 Đồng Văn 1
40 mm
25 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
39.2 mm
26 Triệu Sơn
39.2 mm
27 Xã Châu Hoàn
37 mm
28 Mường Ngoại
36.6 mm
29 Châu Thuận
36.4 mm
30 Đoàn Kết
36.2 mm
31 Cẩm Liên 2
36 mm
32 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
34.8 mm
33 Thọ Bình
34 mm
34 Vạn Xuân 1
33.6 mm
35 Lương Trung
32.4 mm
36 Châu Hoàn
31.4 mm
37 Gia Viễn
30.8 mm
38 Yên Thắng
30.6 mm
39 Diên Lãm
30.6 mm
40 Kỳ Tân 1
29.2 mm
41 Châu Bình 1
29.2 mm
42 Thạch Bình
28.8 mm
43 Tam Văn
28.4 mm
44 Mường Nọc
27.8 mm
45 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
25 mm
46 Yên Trị
24.2 mm
47 Thành Hưng
22.8 mm
48 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
21.2 mm
49 Thanh Phong
21 mm
50 Thủy văn Giàng
20.7 mm
51 Yên Nhân
20.6 mm
52 Thủy điện Hủa Na
20.6 mm
53 Thông Thụ
19.4 mm
54 Xuân Lộc
18 mm
55 Hồ chứa nước Cửa Đạt
17.2 mm
56 Xuân Lẹ
17.2 mm
57 Yên Thủy
15.6 mm
58 Sông Luồng
15 mm
59 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
14.6 mm
60 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
14.6 mm
61 Giao An
13.6 mm
62 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
13.4 mm
63 Thiết Kế
13.2 mm
64 Kim Tân
12.6 mm
65 Đồng Lương
11.6 mm
66 Cẩm Tâm
11.4 mm
67 Yên Sơn
11.2 mm
68 Tân Thành 1
11 mm
69 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
10.8 mm
70 Vườn Quốc gia Bến En
10.8 mm
71 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
9 mm
72 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
8.6 mm
73 Thạch Lâm
8.6 mm
74 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
8.6 mm
75 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
7.8 mm
76 Thanh Tân 1
7.4 mm
77 Thanh Lâm
6.4 mm
78 Lương Sơn
6.2 mm
79 Yên Cát
6.2 mm
80 Yên Định
6 mm
81 Lộc Thịnh
5.4 mm
82 Bắc Sơn
5 mm
83 Thăng Thọ
4.8 mm
84 Xuân Minh
4.6 mm
85 Cẩm Liên 1
3.6 mm
86 Xuân Quỳ 1
2.8 mm
87 Xuân Bình
2.8 mm
88 Thiệu Hợp
1.8 mm
89 Xuân Chinh
0.4 mm
90 Bình Lương
0.4 mm
91 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
92 Hà Lĩnh
0 mm
93 Vĩnh Thịnh
0 mm
94 Quan Sơn
0 mm
95 Hạ Trung
0 mm
96 Hoằng Thắng
0 mm
97 Thành Tâm
0 mm
98 Thành Yên
0 mm
99 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
100 Lang Chánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!