Xã Lương Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lương Sơn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:25:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 29°
14.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 27°
19.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
18 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 33°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 32°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 30°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 29°
13.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 32°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 32°
3.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 28°
5.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 29°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thăng Thọ
30.2 mm
2 Sông Luồng
29.4 mm
3 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
26.4 mm
4 Hiền Chung
25.6 mm
5 Tam Thanh
25.4 mm
6 Sơn Điện
24.8 mm
7 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
23.8 mm
8 Nậm Giải
19.2 mm
9 Nậm Giải PCTT
19 mm
10 Hiền Chung
15.8 mm
11 Xã Châu Hoàn
15.8 mm
12 Xuân Lẹ
15.2 mm
13 Hiền Kiệt
14.8 mm
14 Xuân Lộc
13.4 mm
15 Châu Hoàn
13 mm
16 BQL Ngọc Sơn
12.8 mm
17 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
12.6 mm
18 Thanh Tân 1
12.6 mm
19 Thạch Bình
10.8 mm
20 Tân Thành 1
10 mm
21 Tam Lư
10 mm
22 Đoàn Kết
9.8 mm
23 Sông Luồng
9.2 mm
24 Yên Trị
8.8 mm
25 Yên Thủy
8.8 mm
26 Châu Kim 1
8.8 mm
27 Thạch Lâm
8.6 mm
28 Châu Thuận
8.6 mm
29 Triệu Sơn
8.4 mm
30 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
7.8 mm
31 Hồ Hón Chè
7.6 mm
32 Lương Trung
7.4 mm
33 Thanh Xuân
7.2 mm
34 Xuân Minh
6.8 mm
35 Thiệu Hợp
6.8 mm
36 Lương Sơn
6.6 mm
37 Cổ Lũng
6.6 mm
38 Quan Sơn PCTT
6.4 mm
39 Thọ Bình
6.2 mm
40 Trung Hạ
6.2 mm
41 An Bình
5.6 mm
42 Mường Ngoại
5.6 mm
43 Xuân Quỳ 1
5.6 mm
44 Châu Thắng
5.6 mm
45 Nam Động 2
5.4 mm
46 Thiết Kế
5.4 mm
47 Trung Xuân
5.4 mm
48 Châu Nga
5.4 mm
49 Nam Động
5.2 mm
50 Trung Thượng
5.2 mm
51 Kỳ Tân 1
5 mm
52 Châu Thôn
5 mm
53 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
4.8 mm
54 Cẩm Tâm
4.8 mm
55 Yên Cát
4.8 mm
56 Sơn Hà
4.4 mm
57 Nam Động 1
4.4 mm
58 Hồ chứa nước Cửa Đạt
4.2 mm
59 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
4.2 mm
60 Vĩnh Thịnh
4 mm
61 Sơn Lư
4 mm
62 Lộc Thịnh
3.8 mm
63 Cẩm Liên 1
3.8 mm
64 Yên Khương
3.6 mm
65 Thông Thụ
3.6 mm
66 Thủy điện Hủa Na
3.6 mm
67 Tam Văn
3.4 mm
68 Thọ Dân
3.2 mm
69 Đồng Văn 1
3 mm
70 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
3 mm
71 Yên Định
3 mm
72 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
3 mm
73 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
74 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.8 mm
75 Cẩm Liên 2
2.8 mm
76 Yên Thắng
2.8 mm
77 Yên Thắng
2.6 mm
78 Thanh Lâm
2.4 mm
79 Vạn Xuân 1
2.4 mm
80 Châu Bình 1
2.4 mm
81 Châu Bình 2
2.4 mm
82 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
2 mm
83 Thành Hưng
2 mm
84 Giao An
2 mm
85 Kim Tân
2 mm
86 Thủy điện Định Cư
1.6 mm
87 Thanh Phong
1.6 mm
88 Yên Nhân
1.6 mm
89 Đồng Lương
1 mm
90 Đồng Văn 2
0.8 mm
91 Châu Hội
0.8 mm
92 Mường Nọc
0.6 mm
93 Bình Lương
0.4 mm
94 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
95 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
96 Quan Sơn
0 mm
97 Xuân Chinh
0 mm
98 Hạ Trung
0 mm
99 Thành Yên
0 mm
100 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!