Xã Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Thủy

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:26:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
94%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 28°
33.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
10.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
2.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
10.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 33°
9.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 32°
0.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 32°
2.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phú Sơn 1
67 mm
2 Lộc Thịnh
62.4 mm
3 BQL Ngọc Sơn
58 mm
4 Sông Luồng
48.6 mm
5 Lũng Cao
40.6 mm
6 Yên Thắng
40.4 mm
7 Phú Lệ 1
38 mm
8 Phú Lệ 2
36.4 mm
9 Yên Thắng
35.8 mm
10 Yên Nhân
34.8 mm
11 Cẩm Tâm
33 mm
12 Cổ Lũng
30.2 mm
13 Thanh Xuân
30 mm
14 Yên Khương
29.4 mm
15 Lương Trung
27.2 mm
16 Thiết Kế
25.2 mm
17 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
22.4 mm
18 Phú Xuân
20.4 mm
19 Sông Luồng
20.4 mm
20 Trung Hạ
18.8 mm
21 Kỳ Tân 1
18.2 mm
22 Mường Ngoại
17.6 mm
23 Trung Xuân
15.8 mm
24 Lạc Lương
15.4 mm
25 Cẩm Liên 1
15.2 mm
26 Thủy điện Miền Đồi
14.6 mm
27 Tam Văn
13.2 mm
28 Yên Thủy
13.2 mm
29 Mường Khến
12.8 mm
30 Lũng Vân
12.4 mm
31 Tân Lạc
12.4 mm
32 Cẩm Liên 2
12.4 mm
33 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11.2 mm
34 Đồng Lương
10.8 mm
35 Giao An
10 mm
36 Nuông Dăm
9.2 mm
37 Lương Sơn
8 mm
38 Thạch Lâm
8 mm
39 Hồ Trọng
7.4 mm
40 Bắc Sơn
7.2 mm
41 Quý Hòa
7 mm
42 Ban Hàng Đồi
6.8 mm
43 Tân Thành 1
6.6 mm
44 Vạn Xuân 1
6.4 mm
45 An Bình
6.2 mm
46 Thanh Hà
6.2 mm
47 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
6.2 mm
48 Nam Phong
5.2 mm
49 Đồng Văn 1
5 mm
50 Hồ chứa nước Cửa Đạt
4.6 mm
51 Kim Tiến
3.8 mm
52 Yên Đồng
3.6 mm
53 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
3.4 mm
54 Thành Hưng
3.2 mm
55 Ba Sao
3.2 mm
56 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
3 mm
57 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
2.8 mm
58 Kim Tân
2.8 mm
59 Nga Thiện
2.6 mm
60 Đoàn Kết
2.6 mm
61 Yên Trị
2.6 mm
62 Thủy điện Định Cư
2.4 mm
63 Vĩnh Đồng
2.4 mm
64 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
2.2 mm
65 Cầu Rậm
2 mm
66 Yên Định
1.8 mm
67 Hồ Hón Chè
1.8 mm
68 Thủy văn Giàng
1.8 mm
69 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
70 Vĩnh Thịnh
1.6 mm
71 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
72 Xuân Lộc
1.4 mm
73 Cao Phong
1.4 mm
74 Đồng Giao
1.4 mm
75 Thanh Lương
1.2 mm
76 Thọ Bình
1 mm
77 Xuân Minh
1 mm
78 Hà Lĩnh
0.8 mm
79 Thiệu Hợp
0.8 mm
80 Thạch Bình
0.8 mm
81 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
0.6 mm
82 Triệu Sơn
0.6 mm
83 Thọ Dân
0.6 mm
84 Yên Chính
0.6 mm
85 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
86 Xuân Lẹ
0.4 mm
87 Yên Sơn
0.4 mm
88 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
89 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
90 Hương Sơn
0.2 mm
91 Ninh Hải
0.2 mm
92 Hoa Lư
0.2 mm
93 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0 mm
94 Xuân Phong
0 mm
95 Xuân Chinh
0 mm
96 Hà Hải
0 mm
97 Hạ Trung
0 mm
98 Phú Sơn
0 mm
99 Hoằng Thắng
0 mm
100 Thành Tâm
0 mm
Đã sao chép liên kết!