Xã Điền Quang, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Điền Quang

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:38:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
93%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
8.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 35°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
7.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
26° | 36°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 36°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 31°
12 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 32°
10.2 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
25° | 30°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
79.6 mm
2 Quan Sơn PCTT
72.2 mm
3 Sơn Hà
69.6 mm
4 Tam Lư
66.4 mm
5 Hồ Trọng
64 mm
6 Thủy điện Suối Tráng
59.2 mm
7 Đồng Văn 2
57.6 mm
8 Sơn Lư
53.8 mm
9 Nam Phong
50 mm
10 Cầu Rậm
49.6 mm
11 Trung Thượng
44.4 mm
12 Mường Khến
42.4 mm
13 Kim Tiến
39.8 mm
14 Vĩnh Đồng
38.4 mm
15 Yên Khương
37.4 mm
16 Cao Phong
35.4 mm
17 Nuông Dăm
34.4 mm
18 Yên Thắng
34 mm
19 Thanh Lương
32.6 mm
20 Tân Lạc
31.4 mm
21 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
22 Trung Thành 1
30.6 mm
23 Lũng Vân
28.8 mm
24 Nam Động 1
26.8 mm
25 Thanh Hà
25.6 mm
26 Yên Thắng
24.6 mm
27 Trung Hạ
24.2 mm
28 Trung Thành
21.6 mm
29 Sơn Điện
21.6 mm
30 Tam Văn
21.4 mm
31 Nam Động 2
20 mm
32 Yên Nhân
18.8 mm
33 Vạn Xuân 1
18.2 mm
34 Nam Động
17.2 mm
35 Bao La
17 mm
36 Hiền Chung
17 mm
37 Ba Khan
13.2 mm
38 Xuân Lẹ
13.2 mm
39 Hồ chứa nước Cửa Đạt
12.8 mm
40 Trung Thành 2
12.8 mm
41 Lạc Lương
12.4 mm
42 Thủy điện So Lo 1
11.8 mm
43 Hiền Chung
11.8 mm
44 Xuân Phong
11.6 mm
45 Hiền Kiệt
11.4 mm
46 Quý Hòa
9.8 mm
47 Thông Thụ
9.8 mm
48 Yên Thủy
9.4 mm
49 Lũng Cao
9.4 mm
50 Thành Sơn
9 mm
51 Trung Sơn 2
9 mm
52 Đoàn Kết
8.6 mm
53 Vân Đình
8.6 mm
54 Đồng Bảng
8.4 mm
55 Xuân Lộc
8.2 mm
56 Thủy điện Miền Đồi
6.6 mm
57 Giao An
6.6 mm
58 Đồng Văn 1
6.4 mm
59 Yên Trị
5.4 mm
60 Cổ Lũng
5.2 mm
61 Thạch Lâm
5 mm
62 Thủy điện Định Cư
4.8 mm
63 Hồ thủy điện Trung Sơn
3.8 mm
64 Lương Sơn
3.8 mm
65 Thạch Bình
3.6 mm
66 Trung Sơn 1
3.2 mm
67 Mường Ngoại
3.2 mm
68 Trung Xuân
3 mm
69 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2.8 mm
70 Lương Trung
2.8 mm
71 Đồng Lương
2.8 mm
72 Tân Thành 1
2.6 mm
73 BQL Ngọc Sơn
2.4 mm
74 Sông Luồng
2 mm
75 Kim Tân
2 mm
76 Kỳ Tân 1
1.6 mm
77 Hồ Hón Chè
1.4 mm
78 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
1.4 mm
79 Thủy văn Giàng
1.4 mm
80 Thành Hưng
1.2 mm
81 Thanh Xuân
1.2 mm
82 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
1 mm
83 Phú Sơn 2
1 mm
84 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0.8 mm
85 Cẩm Liên 2
0.8 mm
86 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
0.6 mm
87 Yên Định
0.6 mm
88 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
0.6 mm
89 Triệu Sơn
0.6 mm
90 Thiết Kế
0.4 mm
91 Cẩm Tâm
0.3 mm
92 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
93 Lộc Thịnh
0.2 mm
94 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
95 An Bình
0 mm
96 Hồ Cạn Thượng
0 mm
97 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0 mm
98 Hà Lĩnh
0 mm
99 Vĩnh Thịnh
0 mm
100 Thọ Bình
0 mm
Đã sao chép liên kết!