Xã Giao An, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Giao An

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:32:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
100%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 31°
8.3 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 32°
10.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
21.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
15.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
24 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
13.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 37°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 38°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 32°
9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 31°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 31°
12.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đoàn Kết
8.4 mm
2 An Bình
3.4 mm
3 Cẩm Tâm
2.8 mm
4 Lộc Thịnh
2.4 mm
5 Thạch Lâm
2.4 mm
6 Hồ chứa nước Cửa Đạt
2.2 mm
7 Vạn Xuân 1
2.2 mm
8 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2 mm
9 Lương Sơn
1.8 mm
10 Xuân Lẹ
1.6 mm
11 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
1.4 mm
12 Thanh Phong
1.4 mm
13 Yên Trị
1.2 mm
14 Xuân Lộc
1.2 mm
15 Thanh Lâm
1.2 mm
16 Thành Hưng
1.2 mm
17 Cẩm Liên 1
1.2 mm
18 Châu Thắng
1.2 mm
19 Thủy điện Định Cư
1 mm
20 BQL Ngọc Sơn
1 mm
21 Nuông Dăm
1 mm
22 Lương Trung
1 mm
23 Xuân Minh
1 mm
24 Cẩm Liên 2
1 mm
25 Châu Nga
1 mm
26 Lạc Lương
0.8 mm
27 Yên Thủy
0.8 mm
28 Tân Thành 1
0.8 mm
29 Yên Cát
0.8 mm
30 Châu Hội
0.8 mm
31 Triệu Sơn
0.6 mm
32 Thọ Dân
0.6 mm
33 Mường Ngoại
0.6 mm
34 Xuân Quỳ 1
0.6 mm
35 Thông Thụ
0.6 mm
36 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.4 mm
37 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0.4 mm
38 Thọ Bình
0.4 mm
39 Giao An
0.4 mm
40 Bình Lương
0.4 mm
41 Đồng Lương
0.4 mm
42 Kim Tân
0.4 mm
43 Thủy điện Hủa Na
0.4 mm
44 Châu Thuận
0.4 mm
45 Mường Nọc
0.2 mm
46 Đồng Văn 1
0.2 mm
47 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.2 mm
48 Mường Lý
0.2 mm
49 Quan Sơn PCTT
0.2 mm
50 Yên Định
0.2 mm
51 Hồ Hón Chè
0.2 mm
52 Trung Thành 2
0.2 mm
53 Trung Xuân
0.2 mm
54 Trung Thượng
0.2 mm
55 Hiền Chung
0.2 mm
56 Yên Thắng
0.2 mm
57 Nam Động 1
0.2 mm
58 Lũng Cao
0.2 mm
59 Nậm Giải
0.2 mm
60 Thăng Thọ
0 mm
61 Yên Khương
0 mm
62 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0 mm
63 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0 mm
64 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0 mm
65 Tam Văn
0 mm
66 Cổ Lũng
0 mm
67 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
68 Nam Động
0 mm
69 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
0 mm
70 Quan Sơn
0 mm
71 Sơn Hà
0 mm
72 Nam Động 2
0 mm
73 Thiết Kế
0 mm
74 Xuân Chinh
0 mm
75 Sơn Thủy
0 mm
76 Phú Xuân
0 mm
77 Hạ Trung
0 mm
78 Tam Lư
0 mm
79 Tam Thanh
0 mm
80 Phú Lệ 1
0 mm
81 Kỳ Tân 1
0 mm
82 Phú Sơn
0 mm
83 Sơn Điện
0 mm
84 Hiền Kiệt
0 mm
85 Thanh Xuân
0 mm
86 Sông Luồng
0 mm
87 Thành Yên
0 mm
88 Sông Luồng
0 mm
89 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
90 Yên Nhân
0 mm
91 Trung Hạ
0 mm
92 Thiệu Hợp
0 mm
93 Lang Chánh
0 mm
94 Yên Thắng
0 mm
95 Thủy văn Lý Nhân
0 mm
96 Phú Sơn 1
0 mm
97 Phú Lệ 2
0 mm
98 Phú Sơn 2
0 mm
99 Sơn Lư
0 mm
100 Hiền Chung
0 mm
Đã sao chép liên kết!