Xã Luận Thành, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Luận Thành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:41:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 30°
8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 28°
12.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 29°
4.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
2.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 32°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 30°
12 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
27° | 35°
7.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 33°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 33°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 29°
4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 31°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
48 mm
2 Diên Lãm
47 mm
3 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
41.2 mm
4 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
40.4 mm
5 Xã Châu Hoàn
37.6 mm
6 Châu Hoàn
32 mm
7 Vườn Quốc gia Bến En
31.8 mm
8 Thăng Thọ
31 mm
9 Châu Phong 1
25.8 mm
10 Châu Kim 1
25.8 mm
11 Hà Lĩnh
24.8 mm
12 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
23.8 mm
13 Vĩnh Thịnh
22.8 mm
14 Châu Hồng
20.4 mm
15 Châu Cường
19.2 mm
16 Châu Quang
17.6 mm
17 Mường Nọc
16.4 mm
18 Xuân Lẹ
15.2 mm
19 Xuân Lộc
14 mm
20 Thủy văn Giàng
13.8 mm
21 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
13.2 mm
22 Châu Thành
13.2 mm
23 Thanh Tân 1
12.6 mm
24 Yên Cát
12.2 mm
25 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11 mm
26 Tân Thành 1
10 mm
27 Tam Lư
10 mm
28 Châu Thuận
9.8 mm
29 Châu Thắng
8.8 mm
30 Thạch Lâm
8.6 mm
31 Triệu Sơn
8.4 mm
32 Tam Hợp 2
8.2 mm
33 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
7.8 mm
34 Hồ Hón Chè
7.6 mm
35 Xuân Bình
7.6 mm
36 Bắc Sơn
7.4 mm
37 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
7.4 mm
38 Lương Trung
7.4 mm
39 Xuân Minh
7.4 mm
40 Thành Hưng
6.8 mm
41 Thiệu Hợp
6.8 mm
42 Lương Sơn
6.6 mm
43 Quan Sơn PCTT
6.4 mm
44 Thanh Lâm
6.4 mm
45 Thọ Bình
6.2 mm
46 Trung Hạ
6.2 mm
47 Châu Lộc
6.2 mm
48 Xuân Quỳ 1
5.8 mm
49 Yên Khương
5.6 mm
50 Mường Ngoại
5.6 mm
51 Thiết Kế
5.4 mm
52 Châu Nga
5.4 mm
53 Trung Thượng
5.2 mm
54 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
5 mm
55 Kỳ Tân 1
5 mm
56 Mai Lâm
4.8 mm
57 Cẩm Tâm
4.8 mm
58 Sơn Hà
4.4 mm
59 Hồ chứa nước Cửa Đạt
4.2 mm
60 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
4.2 mm
61 Sơn Lư
4 mm
62 Thông Thụ
4 mm
63 Lộc Thịnh
3.8 mm
64 Cẩm Liên 1
3.8 mm
65 Thủy điện Hủa Na
3.6 mm
66 Tam Văn
3.4 mm
67 Thọ Dân
3.2 mm
68 Đồng Văn 1
3 mm
69 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
3 mm
70 Yên Định
3 mm
71 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
3 mm
72 Yên Sơn
3 mm
73 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
74 Cẩm Liên 2
2.8 mm
75 Yên Thắng
2.8 mm
76 Yên Thắng
2.6 mm
77 Vạn Xuân 1
2.4 mm
78 Châu Bình 1
2.4 mm
79 Châu Bình 2
2.4 mm
80 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
2 mm
81 Giao An
2 mm
82 Kim Tân
2 mm
83 Thanh Phong
1.6 mm
84 Yên Nhân
1.6 mm
85 Đồng Lương
1 mm
86 Đồng Văn 2
0.8 mm
87 Châu Hội
0.8 mm
88 Bình Lương
0.4 mm
89 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
90 Quan Sơn
0 mm
91 Xuân Chinh
0 mm
92 Hoằng Thắng
0 mm
93 Thành Tâm
0 mm
94 Thành Yên
0 mm
95 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
96 Lang Chánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!