Xã Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quan Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:07:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 28°
20 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
16.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 33°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 34°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 33°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 34°
7.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 35°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 30°
3.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
24° | 33°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
103.8 mm
2 Sơn Lư
100.6 mm
3 Quan Sơn PCTT
89.6 mm
4 Phú Sơn 2
82 mm
5 Nam Động 1
81 mm
6 Lóng Sập
76.2 mm
7 Yên Nhân
73.4 mm
8 Tam Lư
70.8 mm
9 Km22
68 mm
10 Nam Động
67 mm
11 Phú Sơn 1
67 mm
12 Yên Khương
66 mm
13 Quang Chiểu 2
65 mm
14 Hiền Chung
63.6 mm
15 Vạn Xuân 1
63.4 mm
16 BQL Ngọc Sơn
58 mm
17 Sơn Hà
56.4 mm
18 Xuân Lộc
55.8 mm
19 Nam Động 2
55.4 mm
20 Tam Chung
55 mm
21 Quang Chiểu 1
54.2 mm
22 Yên Thắng
53 mm
23 Đồng Bảng
50.6 mm
24 Trung Sơn 2
50.6 mm
25 Sông Luồng
48.6 mm
26 Trung Thượng
48.6 mm
27 Trung Sơn 1
46.2 mm
28 Thủy điện So Lo 1
45 mm
29 Bao La
44.6 mm
30 Thành Sơn
43.6 mm
31 Hồ thủy điện Trung Sơn
43.2 mm
32 Mường Lý
42.6 mm
33 Yên Thắng
40.8 mm
34 Hiền Chung
40.8 mm
35 Lũng Cao
40.6 mm
36 Trung Lý
40.2 mm
37 Trung Thành 1
39.8 mm
38 Quang Chiểu 3
39.2 mm
39 Phú Lệ 1
38 mm
40 Hiền Kiệt
36.4 mm
41 Phú Lệ 2
36.4 mm
42 Tén Tằn (Mường Lát)
34.2 mm
43 Cổ Lũng
30.2 mm
44 Xuân Lẹ
30.2 mm
45 Trung Thành
30.2 mm
46 Sơn Điện
30 mm
47 Thanh Xuân
30 mm
48 Trung Thành 2
29.4 mm
49 Lương Trung
27.2 mm
50 Thiết Kế
25.2 mm
51 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
24 mm
52 Sơn Thủy
22 mm
53 Hồ chứa nước Cửa Đạt
21.6 mm
54 Sông Luồng
20.6 mm
55 Phú Xuân
20.4 mm
56 Trung Hạ
18.8 mm
57 Tam Thanh
18.6 mm
58 Kỳ Tân 1
18.2 mm
59 Ba Khan
17.6 mm
60 Mường Ngoại
17.6 mm
61 Trung Xuân
15.8 mm
62 Cẩm Liên 1
15.2 mm
63 Thủy điện Miền Đồi
14.8 mm
64 Tam Văn
13.2 mm
65 Mường Khến
12.8 mm
66 Lũng Vân
12.4 mm
67 Tân Lạc
12.4 mm
68 Cẩm Liên 2
12.4 mm
69 Đồng Lương
10.8 mm
70 Giao An
10 mm
71 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
72 Lương Sơn
8.2 mm
73 Hồ Trọng
7.4 mm
74 Nam Phong
5.2 mm
75 Đồng Văn 1
5 mm
76 Thủy điện Định Cư
2.6 mm
77 Thông Thụ
2.6 mm
78 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
79 Cao Phong
1.4 mm
80 Tân Xuân
0 mm
81 Xuân Phong
0 mm
82 Quan Sơn
0 mm
83 Hạ Trung
0 mm
84 Phú Sơn
0 mm
85 Lang Chánh
0 mm
86 Thủy điện Hủa Na
0 mm
Đã sao chép liên kết!