Xã Quảng Bình, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Bình

Thứ Hai, 03/08/2026 - 00:53:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
26° | 32°
4.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
27.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 30°
21.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
21.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
22.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 33°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
29° | 37°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
29° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 32°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 31°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Tâm
5.2 mm
2 Lộc Thịnh
4.4 mm
3 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.8 mm
4 Xuân Minh
1.6 mm
5 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
1.4 mm
6 Thanh Lâm
1.4 mm
7 Thành Hưng
1.2 mm
8 Yên Cát
1.2 mm
9 Tân Thành 1
1 mm
10 Xuân Quỳ 1
1 mm
11 Xuân Bình
1 mm
12 Triệu Sơn
0.9 mm
13 Thọ Bình
0.8 mm
14 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0.6 mm
15 Hà Lĩnh
0.6 mm
16 Thọ Dân
0.6 mm
17 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
0.4 mm
18 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.4 mm
19 Vĩnh Thịnh
0.4 mm
20 Thanh Tân 1
0.4 mm
21 Bình Lương
0.4 mm
22 Kim Tân
0.4 mm
23 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.2 mm
24 Bắc Sơn
0.2 mm
25 Yên Định
0.2 mm
26 Hồ Hón Chè
0.2 mm
27 Hồ Đồng Chùa (phường Hải Thượng, Tx Nghi Sơn)
0 mm
28 Nga Thiện
0 mm
29 Thăng Thọ
0 mm
30 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
0 mm
31 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
0 mm
32 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0 mm
33 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0 mm
34 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
0 mm
35 Mai Lâm
0 mm
36 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
37 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
0 mm
38 Hà Hải
0 mm
39 Hoằng Thắng
0 mm
40 Thủy văn Giàng
0 mm
41 Thành Tâm
0 mm
42 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
43 Thiệu Hợp
0 mm
44 Thủy văn Lý Nhân
0 mm
45 Yên Mô
0 mm
46 Kim Sơn
0 mm
47 Hải Đường
0 mm
48 Yên Đồng
0 mm
49 Khánh Thành
0 mm
50 Đồng Giao
0 mm
Đã sao chép liên kết!