Phường Quang Trung, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quang Trung

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:53:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
143

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 29°
17.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
42.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
33 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
6.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 33°
13.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 34°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 33°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thiệu Hợp
106 mm
2 Thủy văn Giàng
99.6 mm
3 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
95.6 mm
4 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
90 mm
5 Hà Lĩnh
81 mm
6 Quang Trung
73.6 mm
7 Vĩnh Thịnh
67.6 mm
8 Nam Toàn
62.4 mm
9 Bắc Sơn
57.6 mm
10 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
51.2 mm
11 Thủy điện Miền Đồi
44.6 mm
12 Yên Định
43 mm
13 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
40.4 mm
14 Thọ Dân
34 mm
15 Thái Phương
31.8 mm
16 Hồ Hón Chè
30.4 mm
17 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
28.6 mm
18 Kim Tân
24.6 mm
19 Thăng Thọ
24.4 mm
20 Đại An
20.8 mm
21 Xuân Minh
20.2 mm
22 Quý Hòa
19.4 mm
23 Lộc Thịnh
16.4 mm
24 Nga Thiện
15.8 mm
25 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
15.6 mm
26 Lương Trung
14.8 mm
27 Cẩm Tâm
14.6 mm
28 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
14.4 mm
29 Đồng Giao
14.2 mm
30 Triệu Sơn
14 mm
31 Thành Hưng
12.8 mm
32 Đồng Sơn
11.6 mm
33 Yên Cát
10 mm
34 Xuân Quỳ 1
10 mm
35 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
9.4 mm
36 Thạch Bình
8.6 mm
37 An Bình
8 mm
38 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
7.8 mm
39 Thọ Bình
6.8 mm
40 Tân Thành 1
6 mm
41 Nuông Dăm
5.6 mm
42 BQL Ngọc Sơn
5.2 mm
43 Yên Lộc
5 mm
44 Cẩm Liên 1
4.6 mm
45 Yên Trị
4.2 mm
46 Ninh Hải
4.2 mm
47 Gia Viễn
4 mm
48 Vụ Bản
4 mm
49 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
3.4 mm
50 Yên Mô
3.4 mm
51 Thủy điện Định Cư
2.8 mm
52 Đoàn Kết
2.8 mm
53 Tiên Hưng
2.8 mm
54 Yên Khánh
2.8 mm
55 Kim Sơn
2 mm
56 Lạc Lương
1.8 mm
57 Thạch Lâm
1.6 mm
58 Trung An
1.6 mm
59 Khánh Thành
1.6 mm
60 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
61 Ba Sao
0.8 mm
62 Liễu Đề
0.8 mm
63 Yên Đồng
0.6 mm
64 Bình Lương
0.4 mm
65 Thành Tâm
0.3 mm
66 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
67 Tân Hòa
0.2 mm
68 Hải Đường
0.2 mm
69 Cộng Hòa
0.2 mm
70 Yên Chính
0.2 mm
71 Hoa Lư
0.2 mm
72 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
73 Yên Thủy
0 mm
74 Hà Hải
0 mm
75 Hoằng Thắng
0 mm
76 Thành Yên
0 mm
77 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
78 Yên Sơn
0 mm
79 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!