Xã Tân Lập, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Lập

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:17:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
21km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 26°
5.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 25°
21.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 26°
4.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 27°
7.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 27°
7.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
8.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 29°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 29°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 29°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 28°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 27°
8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 24°
25 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 24°
29.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 27°
9.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lao Bảo
45 mm
2 Tân Long
44.4 mm
3 Hướng Lộc
35 mm
4 Thanh
32.4 mm
5 Hướng Tân
30.8 mm
6 Hướng Sơn
28 mm
7 A Dơi
24.8 mm
8 Hướng Phùng PCTT
24.4 mm
9 Thủy điện Hạ Rào Quán
24.4 mm
10 Tà Long
24.2 mm
11 Húc
22.6 mm
12 Lìa
21.4 mm
13 Hướng Phùng
18.2 mm
14 Ba Nang
17.8 mm
15 Hướng Lập
16 mm
16 Hướng Việt
15 mm
17 Đập, thủy điện La Tó
14.6 mm
18 Cam Chính
14.2 mm
19 A Vao
12.4 mm
20 Hồng Vân (A Lưới)
12.2 mm
21 Hướng Linh
9.2 mm
22 A Bung
6.2 mm
23 Đầu mối hồ Đá Mài
6.2 mm
24 Lâm Thủy
6 mm
25 Nhâm (A Lưới)
5.2 mm
26 Nam Thạch Hãn
4.4 mm
27 Cửa Tùng
3.8 mm
28 Bến Quan
3.6 mm
29 Đầu mối hồ La Ngà
3 mm
30 Cam Tuyền
2.6 mm
31 Triệu Ái
2.2 mm
32 Trung Sơn
1.8 mm
33 Linh Thượng
1.4 mm
34 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1.2 mm
35 Hải Thái
1.2 mm
36 Đầu mối hồ Bảo Đài
1.2 mm
37 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1 mm
38 Triệu Hòa
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!