Xã Tà Rụt, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Rụt

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 07:47:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
19km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
90%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 25°
12 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
10.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
23° | 29°
1.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 29°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 29°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
24° | 28°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 27°
3 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 24°
15.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 25°
29.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 28°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lao Bảo
45 mm
2 Tân Long
44.4 mm
3 Hướng Lộc
35 mm
4 Thanh
32.4 mm
5 Hướng Tân
30.8 mm
6 Hướng Sơn
28 mm
7 A Dơi
24.8 mm
8 Hướng Phùng PCTT
24.4 mm
9 Thủy điện Hạ Rào Quán
24.4 mm
10 Tà Long
24.2 mm
11 Húc
22.6 mm
12 Lìa
21.4 mm
13 Hướng Phùng
18.2 mm
14 Ba Nang
17.8 mm
15 Hướng Lập
16 mm
16 Hướng Việt
15 mm
17 Đập, thủy điện La Tó
14.6 mm
18 Cam Chính
14.2 mm
19 A Vao
12.4 mm
20 Hồng Vân (A Lưới)
12.2 mm
21 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
10.2 mm
22 Hướng Linh
9.2 mm
23 A Bung
6.2 mm
24 Đầu mối hồ Đá Mài
6.2 mm
25 Nhâm (A Lưới)
5.2 mm
26 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
5 mm
27 Nam Thạch Hãn
4.4 mm
28 Bình Tiến (Hương Trà)
3.6 mm
29 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.2 mm
30 Hải Phong
2.8 mm
31 Hải Lâm
2.8 mm
32 Cam Tuyền
2.6 mm
33 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
2.6 mm
34 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
2.6 mm
35 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
2.4 mm
36 Triệu Ái
2.2 mm
37 Quảng Phú (Quảng Điền)
2 mm
38 A Đớt (A Lưới)
1.8 mm
39 Hương Nguyên (A Lưới)
1.8 mm
40 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
1.6 mm
41 Đan Điền
1.4 mm
42 Hồng Thái (A Lưới)
1.4 mm
43 Linh Thượng
1.4 mm
44 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1.2 mm
45 Hải Thái
1.2 mm
46 Hồ A Lá (A Lưới)
1 mm
47 Tà Lương (A Lưới)
1 mm
48 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1 mm
49 Điền Hương (Phong Điền)
0.6 mm
50 Triệu Hòa
0.6 mm
51 Hải An
0.2 mm
52 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
Đã sao chép liên kết!