Xã Thượng Trạch, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thượng Trạch

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 18:25:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
19km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 26°
20.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 27°
18.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 30°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
1.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 30°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 30°
6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 31°
4.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 29°
7.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 27°
10.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 27°
7.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 27°
8.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 26°
31.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
24° | 29°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Lâm, Đức Hóa
34.6 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
30.6 mm
3 Hóa Sơn
30.4 mm
4 Dân Hóa 2
29.2 mm
5 Tân Hóa
24.6 mm
6 Lâm Hóa
23.2 mm
7 Troóc
23.2 mm
8 Xuân Trạch
21.8 mm
9 Tú Làn Lodge
21.6 mm
10 Hồ Bẹ
21.6 mm
11 Trọng Hóa
21 mm
12 Vạn Trạch
20.6 mm
13 Sơn Trạch
19.2 mm
14 Liên Trạch
19 mm
15 Thủy văn Liên Trạch
16.8 mm
16 Thủy văn Lý Hòa
15.8 mm
17 Bắc Trạch
15 mm
18 Trường Sơn
13.8 mm
19 Lâm Thủy
13 mm
20 Cao Quảng
12.8 mm
21 Hồ Đồng Ran
12.4 mm
22 Đầu mối hồ Trung Thuần
11 mm
23 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
11 mm
24 Quảng Minh
10.8 mm
25 Quảng Tùng
10 mm
26 Quảng Tiên
9.6 mm
27 Quảng Tiến
9.4 mm
28 Quảng Trạch
8.4 mm
29 Hồ Vực Tròn
7.4 mm
30 Hồ Troóc Trâu
7.4 mm
31 Hồ Cẩm Ly
5.6 mm
32 Hồ Thác Chuối
5.4 mm
33 Thủy văn Roòn
5.2 mm
34 Quán Hàu
5 mm
35 Trường Xuân
4.6 mm
36 Hồ Sông Thai
3.8 mm
37 Trường Xuân PCTT
2.6 mm
38 Trung Hóa
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!