Xã Tân Thành, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Thành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:54:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Có mây rải rác
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
74%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
33.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
33.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
18.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 32°
4.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 32°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
2.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
6.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 30°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 30°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 29°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 30°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 30°
2.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 27°
47.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trung Hóa
24.6 mm
2 Hóa Sơn
23.2 mm
3 Dân Hóa 2
20 mm
4 Cẩm Yên
18.2 mm
5 Trọng Hóa
14.8 mm
6 Hà Linh 1
14.4 mm
7 Hà Linh
10.2 mm
8 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
9.2 mm
9 Tân Hóa
6.8 mm
10 Đồn Biên phòng 571
6 mm
11 Lâm Hóa
5.6 mm
12 Chi cục Thủy lợi
5.4 mm
13 Tú Làn Lodge
4.8 mm
14 Thạch Xuân
3.8 mm
15 Bắc Sơn
3.6 mm
16 Hồ Khe Xai
3.2 mm
17 Hương Vĩnh
2.8 mm
18 Thanh Hóa
2.6 mm
19 Hương Xuân
2 mm
20 Kỳ Phú
1.8 mm
21 Kỳ Bắc
1.4 mm
22 Sơn Trạch
1.4 mm
23 Kỳ Khang
1.2 mm
24 Kỳ Giang
1 mm
25 Hồ Mạc Khê
0.8 mm
26 Xuân Trạch
0.8 mm
27 Troóc
0.6 mm
28 Hương Lâm
0.6 mm
29 Hồ Thượng Tuy
0.4 mm
30 Phú Gia
0.4 mm
31 Kỳ Phong
0.4 mm
32 Hương Lâm 1
0.2 mm
33 Hương Thọ
0.2 mm
34 Cao Quảng
0.2 mm
35 Hồ Bẹ
0.2 mm
36 Quảng Tiên
0 mm
37 Hồ Đá Hàn
0 mm
38 Hồ Sông Rác
0 mm
39 Hương Quang
0 mm
40 Kỳ Đồng
0 mm
41 Kỳ Thượng
0 mm
42 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
43 Hồ chứa nước Kim Sơn
0 mm
44 Mỹ Lộc
0 mm
45 Hồ Thượng Sông Trí
0 mm
46 Hương Vĩnh
0 mm
47 Kỳ Lâm
0 mm
48 Kỳ Sơn
0 mm
49 Hương Trạch 1
0 mm
50 Phúc Đồng
0 mm
51 Hòa Hải 1
0 mm
52 Hương Thủy
0 mm
53 Hương Giang 1
0 mm
54 Hương Giang
0 mm
55 Lộc Yên
0 mm
56 Hương Long
0 mm
57 La Khê
0 mm
58 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
0 mm
59 Đồng Lâm, Đức Hóa
0 mm
Đã sao chép liên kết!