Xã Bến Hải, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bến Hải

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 16:56:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
66%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 30°
7.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 31°
29 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 33°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 31°
2.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 26°
24.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 30°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lao Bảo
49 mm
2 Tân Long
45.6 mm
3 Hướng Tân
40.6 mm
4 Hướng Sơn
39.2 mm
5 Hướng Phùng PCTT
38.4 mm
6 Hướng Lộc
35.8 mm
7 Thanh
33.2 mm
8 Hướng Phùng
33 mm
9 A Dơi
28.8 mm
10 Hướng Lập
26.8 mm
11 Tà Long
26.4 mm
12 Lìa
25.6 mm
13 Thủy điện Hạ Rào Quán
24.8 mm
14 Húc
24 mm
15 Hướng Việt
22.6 mm
16 Ba Nang
18.6 mm
17 Cam Chính
17.8 mm
18 Đập, thủy điện La Tó
15.2 mm
19 Hướng Linh
12.2 mm
20 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
10.4 mm
21 Hồ Troóc Trâu
7.4 mm
22 Đầu mối hồ Đá Mài
7.4 mm
23 Hồ An Mã
7 mm
24 Trường Thủy
6.2 mm
25 Nam Thạch Hãn
5.8 mm
26 Hồ Cẩm Ly
5.6 mm
27 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
5.2 mm
28 Quán Hàu
5 mm
29 Thái Thủy
5 mm
30 TTNT.Lệ Ninh
4.6 mm
31 Cửa Tùng
4.6 mm
32 Vĩnh Tú
4.6 mm
33 Trường Xuân
4.6 mm
34 Đầu mối hồ La Ngà
4 mm
35 Cam Tuyền
4 mm
36 Bến Quan
4 mm
37 Triệu Ái
3.6 mm
38 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.4 mm
39 Vĩnh Khê
3.2 mm
40 Hải Lâm
3.2 mm
41 Hải Phong
3 mm
42 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
3 mm
43 Trường Xuân PCTT
2.6 mm
44 Trung Sơn
2.2 mm
45 Hải Thái
2.2 mm
46 Đầu mối hồ Bảo Đài
2.2 mm
47 Quảng Phú (Quảng Điền)
2 mm
48 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
2 mm
49 Vạn Ninh
2 mm
50 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1.6 mm
51 Linh Thượng
1.6 mm
52 Đan Điền
1.4 mm
53 TT Sịa (Quảng Điền)
1.4 mm
54 Triệu Hòa
1 mm
55 Điền Hương (Phong Điền)
0.6 mm
56 Hải An
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!