Xã Tân Mỹ, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Mỹ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 10:56:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 29°
21.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
26° | 32°
1.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
26° | 31°
0.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
2.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
7.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 31°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 32°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 30°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 32°
2.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 29°
69.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lập
51.4 mm
2 Hướng Việt
34.6 mm
3 Lâm Thủy
27.2 mm
4 Hướng Sơn
21.2 mm
5 Hướng Phùng PCTT
18 mm
6 Hướng Tân
16.8 mm
7 Hướng Phùng
16.4 mm
8 Trường Sơn
14.2 mm
9 Cam Chính
13.2 mm
10 Cam Tuyền
11.4 mm
11 Đầu mối hồ Đá Mài
10.6 mm
12 Linh Thượng
10.2 mm
13 Hồ Troóc Trâu
9.8 mm
14 Triệu Ái
9 mm
15 Hải Thái
8.4 mm
16 Hồ An Mã
6.8 mm
17 Vĩnh Khê
6.6 mm
18 Trường Thủy
6.4 mm
19 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
20 Hướng Linh
6 mm
21 Nam Thạch Hãn
5.6 mm
22 Vĩnh Tú
5 mm
23 Quán Hàu
4.8 mm
24 Hải An
4.6 mm
25 Hồ Thác Chuối
4.4 mm
26 Triệu Hòa
4.2 mm
27 Bến Quan
4.2 mm
28 Hải Lâm
4 mm
29 Đầu mối hồ Trúc Kinh
3.8 mm
30 Đầu mối hồ La Ngà
3.2 mm
31 Thái Thủy
3 mm
32 Đầu mối hồ Bảo Đài
2.6 mm
33 Trường Xuân PCTT
2.6 mm
34 Trung Sơn
2.4 mm
35 Hải Phong
1.8 mm
36 Trường Xuân
1.6 mm
37 Hồ Cẩm Ly
1.2 mm
38 Cửa Tùng
1.2 mm
39 Vạn Ninh
0.8 mm
40 TTNT.Lệ Ninh
0.6 mm
41 Vạn Trạch
0 mm
42 Thủy văn Lý Hòa
0 mm
Đã sao chép liên kết!