Xã Hiếu Giang, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hiếu Giang

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:18:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
16km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
16.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 27°
16.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 30°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 33°
7.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 30°
5.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 32°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 31°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 29°
2.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 27°
36.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 31°
8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Phùng
24.8 mm
2 Hướng Tân
23.2 mm
3 Hướng Phùng PCTT
21.8 mm
4 Thanh
21.8 mm
5 Tân Long
20 mm
6 Hướng Sơn
19 mm
7 Hướng Lộc
18.2 mm
8 Lao Bảo
17.6 mm
9 Húc
15 mm
10 Hướng Việt
14.8 mm
11 Tà Long
13.8 mm
12 Lìa
12.4 mm
13 A Dơi
12.4 mm
14 Hướng Linh
11.8 mm
15 Ba Nang
11.8 mm
16 Đầu mối hồ Đá Mài
9.4 mm
17 Đập, thủy điện La Tó
7 mm
18 A Bung
6.6 mm
19 A Vao
6.2 mm
20 Trung Sơn
5.4 mm
21 Vĩnh Khê
4.8 mm
22 Cam Tuyền
4.6 mm
23 Thủy điện Hạ Rào Quán
4 mm
24 Trường Xuân PCTT
4 mm
25 Cam Chính
3.8 mm
26 Đầu mối hồ La Ngà
3.6 mm
27 Hướng Lập
3.6 mm
28 Hồ Cẩm Ly
3.6 mm
29 Hồng Vân (A Lưới)
3.4 mm
30 Đầu mối hồ Bảo Đài
3.4 mm
31 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
3.2 mm
32 Hải Thái
3 mm
33 Trường Xuân
2.6 mm
34 Bình Tiến (Hương Trà)
2.4 mm
35 Linh Thượng
2.4 mm
36 Bến Quan
2.4 mm
37 TTNT.Lệ Ninh
2.2 mm
38 Trường Thủy
2 mm
39 Hải Phong
1.8 mm
40 Điền Hương (Phong Điền)
1.8 mm
41 Lâm Thủy
1.6 mm
42 Hồ An Mã
1.4 mm
43 Thái Thủy
1.2 mm
44 Cửa Tùng
1.2 mm
45 Hải Lâm
1.2 mm
46 Vạn Ninh
1.2 mm
47 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1 mm
48 Nam Thạch Hãn
1 mm
49 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1 mm
50 Vĩnh Tú
1 mm
51 Triệu Ái
0.8 mm
52 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0.6 mm
53 Hải An
0.6 mm
54 Triệu Hòa
0.6 mm
55 Đan Điền
0.2 mm
56 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.2 mm
57 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
58 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
Đã sao chép liên kết!