Xã Đồng Lê, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đồng Lê

Thứ Ba, 28/04/2026 - 11:14:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
13km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
68%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
32°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
25°C
%
08:00
24°C
%
09:00
23°C
%
10:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nắng
22° | 32°
0.1 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
20° | 25°
12.6 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
19° | 25°
1.6 mm
Thứ Sáu
01/05
Nắng
18° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
21° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nắng
21° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
04/05
Có mưa
23° | 30°
4.2 mm
Thứ Ba
05/05
Nhiều mây
23° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
06/05
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nắng
24° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
25° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
25° | 36°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vạn Trạch
9.6 mm
2 Đức Bồng
2.6 mm
3 Đức Bồng
2.2 mm
4 Hương Lâm 1
1.4 mm
5 Hương Vĩnh
1.2 mm
6 Đức Hương
1.2 mm
7 Phú Gia
1.2 mm
8 Hương Long
1.2 mm
9 Hương Thọ
1.2 mm
10 Hà Linh 1
1 mm
11 Hương Vĩnh
1 mm
12 Đồn Biên phòng 571
0.8 mm
13 Phúc Đồng
0.8 mm
14 Hòa Hải 1
0.8 mm
15 Hương Lâm
0.8 mm
16 Hương Xuân
0.8 mm
17 Hương Thủy
0.8 mm
18 Hương Giang 1
0.8 mm
19 Hà Linh
0.8 mm
20 Hồ Đá Hàn
0.6 mm
21 Lộc Yên
0.6 mm
22 Mỹ Lộc
0.4 mm
23 Bắc Sơn
0.4 mm
24 La Khê
0.4 mm
25 Hương Quang
0.2 mm
26 Kỳ Lâm
0.2 mm
27 Hương Giang
0.2 mm
28 Đồng Lâm, Đức Hóa
0.2 mm
29 Lâm Hóa
0 mm
30 Trọng Hóa
0 mm
31 Thanh Hóa
0 mm
32 Quảng Minh
0 mm
33 Hồ Đồng Ran
0 mm
34 Troóc
0 mm
35 Hồ Vực Tròn
0 mm
36 Quảng Tiên
0 mm
37 Dân Hóa 2
0 mm
38 Hồ Sông Rác
0 mm
39 Chi cục Thủy lợi
0 mm
40 Hồ Khe Xai
0 mm
41 Kỳ Đồng
0 mm
42 Kỳ Thượng
0 mm
43 Hồ Thượng Tuy
0 mm
44 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
45 Hồ chứa nước Kim Sơn
0 mm
46 Hồ Mạc Khê
0 mm
47 Thạch Xuân
0 mm
48 Hồ Thượng Sông Trí
0 mm
49 Kỳ Thịnh
0 mm
50 Kỳ Sơn
0 mm
51 Hương Trạch 1
0 mm
52 Kỳ Khang
0 mm
53 Kỳ Giang
0 mm
54 Cẩm Yên
0 mm
55 Kỳ Liên
0 mm
56 Kỳ Phú
0 mm
57 Kỳ Phong
0 mm
58 Kỳ Bắc
0 mm
59 Tân Hóa
0 mm
60 Tú Làn Lodge
0 mm
61 Đầu mối hồ Trung Thuần
0 mm
62 Quảng Tiến
0 mm
63 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
0 mm
64 Liên Trạch
0 mm
65 Hồ Sông Thai
0 mm
66 Cao Quảng
0 mm
67 Xuân Trạch
0 mm
68 Trung Hóa
0 mm
69 Thủy văn Roòn
0 mm
70 Sơn Trạch
0 mm
71 Hồ Bẹ
0 mm
72 Bắc Trạch
0 mm
73 Hóa Sơn
0 mm
74 Thủy văn Liên Trạch
0 mm
75 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
0 mm
76 Quảng Tùng
0 mm
77 Quảng Trạch
0 mm
Đã sao chép liên kết!