Xã Triệu Cơ, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Triệu Cơ

Thứ Ba, 28/04/2026 - 09:46:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
17km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
61%
US AQI
84

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
34°C
%
16:00
33°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
29/04
Có mưa
24° | 32°
7.9 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
24° | 28°
1 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
23° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nắng
24° | 35°
0.3 mm
Thứ Hai
04/05
Nắng
27° | 30°
2.4 mm
Thứ Ba
05/05
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Tư
06/05
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
27° | 32°
1.2 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
24.4 mm
2 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
22 mm
3 Hương Bình (Hương Trà)
18.6 mm
4 Hồng Vân (A Lưới)
18 mm
5 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
17.8 mm
6 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
14.2 mm
7 Đầu mối hồ La Ngà
12 mm
8 Đầu mối hồ Bảo Đài
11.6 mm
9 An Tây (Thuận Hóa)
11.4 mm
10 Hồ An Mã
11 mm
11 Cam Tuyền
10.6 mm
12 Hương Chữ (Hương Trà)
10 mm
13 Tà Lương (A Lưới)
8 mm
14 Vĩnh Khê
7.8 mm
15 A Vao
7.8 mm
16 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
7.6 mm
17 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
7.4 mm
18 A Bung
7.4 mm
19 Bình Tiến (Hương Trà)
7 mm
20 Bến Quan
6.8 mm
21 Cửa Tùng
6.6 mm
22 Trường Thủy
6 mm
23 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
5.8 mm
24 Triệu Ái
5.6 mm
25 Linh Thượng
5 mm
26 Hải Thái
4.4 mm
27 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
4 mm
28 Thủy điện Hạ Rào Quán
4 mm
29 Vỹ Dạ
3.8 mm
30 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
3.6 mm
31 Nam Thạch Hãn
3.4 mm
32 Trung Sơn
3.4 mm
33 Vĩnh Tú
3 mm
34 Húc
2.8 mm
35 TT Phú Đa (Phú Vang)
2 mm
36 Hải An
2 mm
37 Cam Chính
2 mm
38 Điền Hương (Phong Điền)
1.8 mm
39 Đan Điền
1.6 mm
40 Triệu Hòa
1.6 mm
41 TT Sịa (Quảng Điền)
1.4 mm
42 Thái Thủy
1.4 mm
43 Ba Nang
1.2 mm
44 Đập, thủy điện La Tó
1 mm
45 Phú Sơn (Hương Thủy)
0.8 mm
46 Cảng Thuận An
0.8 mm
47 Hải Lâm
0.8 mm
48 Hải Phong
0.6 mm
49 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0.4 mm
50 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0.2 mm
51 Tà Long
0 mm
52 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
53 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
54 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
55 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
56 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
57 Đầu mối hồ Đá Mài
0 mm
Đã sao chép liên kết!