Xã Triệu Cơ, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Triệu Cơ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:12:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
17km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
73%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
27°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
25° | 30°
11.3 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
25° | 31°
1.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 31°
1.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 34°
1.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 31°
3.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 32°
4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 31°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cam Chính
17.2 mm
2 Cam Tuyền
12.4 mm
3 Đầu mối hồ Đá Mài
11.4 mm
4 Linh Thượng
11.2 mm
5 Triệu Ái
9.6 mm
6 Hải Thái
9.4 mm
7 Vĩnh Khê
7.4 mm
8 Trường Thủy
7.2 mm
9 Hồ An Mã
7.2 mm
10 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
11 Nam Thạch Hãn
6.4 mm
12 Thủy điện Hạ Rào Quán
5.4 mm
13 Bến Quan
5.2 mm
14 Vĩnh Tú
5 mm
15 Hải An
4.6 mm
16 Tà Long
4.4 mm
17 Đầu mối hồ La Ngà
4.2 mm
18 Húc
4.2 mm
19 Hải Lâm
4.2 mm
20 Triệu Hòa
4.2 mm
21 Đầu mối hồ Trúc Kinh
3.8 mm
22 Điền Hương (Phong Điền)
3.4 mm
23 Thái Thủy
3.4 mm
24 Trung Sơn
3.4 mm
25 Đập, thủy điện La Tó
3 mm
26 Ba Nang
2.8 mm
27 Đầu mối hồ Bảo Đài
2.8 mm
28 Cửa Tùng
2.4 mm
29 Hồng Vân (A Lưới)
2.2 mm
30 Hải Phong
1.8 mm
31 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.4 mm
32 Đan Điền
1.2 mm
33 A Vao
1.2 mm
34 A Bung
0.8 mm
35 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.4 mm
36 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
37 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0.2 mm
38 TT Sịa (Quảng Điền)
0.2 mm
39 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
40 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
41 Vỹ Dạ
0 mm
42 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
43 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
44 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
45 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
46 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
47 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
48 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
49 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
50 Cảng Thuận An
0 mm
51 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
52 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
53 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
54 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
55 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
56 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
57 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
Đã sao chép liên kết!