Xã Ba Lòng, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ba Lòng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 11:26:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
21km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
29°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
28° | 30°
1.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 30°
10.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
7.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 29°
14.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 31°
3.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
5.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 30°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 29°
21.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 32°
7.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 31°
17 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 28°
33.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 30°
14.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 30°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh
40 mm
2 A Dơi
27 mm
3 Lìa
26.2 mm
4 Hướng Phùng PCTT
24.8 mm
5 Đập, thủy điện La Tó
18 mm
6 A Bung
17.6 mm
7 Húc
16 mm
8 Lao Bảo
15.6 mm
9 Hướng Phùng
14.4 mm
10 Tân Long
11 mm
11 Thủy điện Hạ Rào Quán
9.6 mm
12 Hồng Vân (A Lưới)
8.4 mm
13 Ba Nang
8.4 mm
14 A Vao
7.8 mm
15 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
6.8 mm
16 Hướng Sơn
6.6 mm
17 Hướng Lộc
5.6 mm
18 Tà Long
5.4 mm
19 Nhâm (A Lưới)
5 mm
20 Hướng Tân
3.4 mm
21 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
2.8 mm
22 Hồng Thái (A Lưới)
2.6 mm
23 Hồ A Lá (A Lưới)
2.2 mm
24 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
2 mm
25 Hướng Lập
1.2 mm
26 Tà Lương (A Lưới)
1.2 mm
27 Hướng Việt
1 mm
28 Hướng Linh
0.4 mm
29 Hồ chứa nước Khe Ngang
0.2 mm
30 Linh Thượng
0.2 mm
31 Hải Phong
0 mm
32 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
33 Vĩnh Khê
0 mm
34 Cam Tuyền
0 mm
35 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
36 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
37 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
38 Đan Điền
0 mm
39 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
40 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
41 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
42 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
43 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
44 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
45 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
46 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0 mm
47 Nam Thạch Hãn
0 mm
48 Cửa Tùng
0 mm
49 Hải An
0 mm
50 Triệu Ái
0 mm
51 Trung Sơn
0 mm
52 Hồ An Mã
0 mm
53 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
54 Hải Thái
0 mm
55 Vĩnh Tú
0 mm
56 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
57 Cam Chính
0 mm
58 Hải Lâm
0 mm
59 Triệu Hòa
0 mm
60 Đầu mối hồ Đá Mài
0 mm
61 Bến Quan
0 mm
Đã sao chép liên kết!