Xã Bến Quan, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bến Quan

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 05:57:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
76%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 28°
6.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
2.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 28°
3.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 32°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 29°
16 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 32°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lập
50.6 mm
2 Hướng Phùng PCTT
41.2 mm
3 Hướng Sơn
39.8 mm
4 Bến Quan
38.4 mm
5 Hướng Phùng
36.2 mm
6 Vĩnh Khê
34.8 mm
7 Hướng Việt
32.8 mm
8 Lâm Thủy
30.2 mm
9 Đầu mối hồ La Ngà
29.8 mm
10 Đầu mối hồ Bảo Đài
27.6 mm
11 Hải Thái
25.8 mm
12 Đầu mối hồ Đá Mài
22.4 mm
13 Cam Tuyền
21 mm
14 Linh Thượng
21 mm
15 Hướng Tân
20.4 mm
16 Cửa Tùng
20.2 mm
17 Hướng Linh
16.8 mm
18 Trung Sơn
16 mm
19 Cam Chính
13.8 mm
20 Lao Bảo
13.2 mm
21 Hồ An Mã
13.2 mm
22 Đầu mối hồ Trúc Kinh
12.4 mm
23 Vĩnh Tú
11.8 mm
24 Tân Long
11.2 mm
25 Triệu Hòa
10.8 mm
26 Thủy điện Hạ Rào Quán
9.4 mm
27 Thanh
8.8 mm
28 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
8.4 mm
29 Triệu Ái
8 mm
30 Trường Thủy
6.8 mm
31 Hướng Lộc
6.4 mm
32 Trường Sơn
6.2 mm
33 Húc
5.8 mm
34 Trường Xuân
5.8 mm
35 Trường Xuân PCTT
5 mm
36 Hải An
4.2 mm
37 A Dơi
3.8 mm
38 Nam Thạch Hãn
3.8 mm
39 Ba Nang
3.8 mm
40 Tà Long
3.6 mm
41 Vạn Ninh
3.6 mm
42 Lìa
3.4 mm
43 Thái Thủy
3.2 mm
44 TTNT.Lệ Ninh
2.8 mm
45 Hồ Cẩm Ly
2.6 mm
46 Quán Hàu
2.4 mm
47 Hồ Troóc Trâu
2 mm
48 Đập, thủy điện La Tó
2 mm
49 Hải Lâm
1.4 mm
50 Hồ Thác Chuối
1.2 mm
51 Hải Phong
0.4 mm
52 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.2 mm
53 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
Đã sao chép liên kết!