Xã Kim Phú, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kim Phú

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 13:13:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
22km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 26°
30.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 30°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 31°
1.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 30°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 30°
3.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 30°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 30°
1.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 30°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 30°
2.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 28°
7 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 26°
20.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 28°
4.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
23° | 28°
15.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Hóa
31 mm
2 Trung Hóa
26.4 mm
3 Hóa Sơn
26.4 mm
4 Lâm Hóa
24.2 mm
5 Tú Làn Lodge
24 mm
6 Tân Hóa
23.4 mm
7 Hương Lâm 1
22.6 mm
8 Đồng Lâm, Đức Hóa
22.4 mm
9 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
19.6 mm
10 Trọng Hóa
19.4 mm
11 Hương Trạch 1
18.8 mm
12 Cao Quảng
16.6 mm
13 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
15.6 mm
14 Đầu mối hồ Trung Thuần
14.6 mm
15 Kỳ Thượng
14.4 mm
16 Hương Lâm
14.4 mm
17 Quảng Tùng
14.2 mm
18 Hồ Thượng Sông Trí
13.8 mm
19 Hồ Bẹ
13.6 mm
20 Kỳ Sơn
13.4 mm
21 La Khê
13.4 mm
22 Quảng Minh
13.2 mm
23 Kỳ Khang
13 mm
24 Trường Sơn
13 mm
25 Quảng Trạch
13 mm
26 Kỳ Lâm
12.8 mm
27 Hồ Vực Tròn
12.6 mm
28 Hồ chứa nước Kim Sơn
12.6 mm
29 Quảng Tiến
12.4 mm
30 Liên Trạch
12.4 mm
31 Dân Hóa 2
12.2 mm
32 Thủy văn Liên Trạch
12 mm
33 Hương Vĩnh
11.6 mm
34 Thủy văn Roòn
11.4 mm
35 Hồ Mạc Khê
11 mm
36 Kỳ Thịnh
11 mm
37 Hồ Sông Thai
11 mm
38 Quảng Tiên
10.8 mm
39 Kỳ Liên
10.6 mm
40 Hồ Đồng Ran
10 mm
41 Hương Xuân
10 mm
42 Sơn Trạch
10 mm
43 Xuân Trạch
9.6 mm
44 Hồ Sông Rác
9.4 mm
45 Troóc
9.2 mm
46 Bắc Trạch
8.4 mm
47 Vạn Trạch
7.8 mm
48 Hồ Thác Chuối
4.2 mm
Đã sao chép liên kết!