Xã Tân Thành, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Thành

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:21:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 27°
24.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
24° | 29°
14.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 33°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 31°
0.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 30°
1.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 30°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 29°
7 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 26°
80.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 30°
40.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
24° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Lâm, Đức Hóa
34 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
30 mm
3 Dân Hóa 2
29 mm
4 Hóa Sơn
28.6 mm
5 Chi cục Thủy lợi
26 mm
6 Hồ Khe Xai
24.8 mm
7 Tân Hóa
24.6 mm
8 Troóc
22.6 mm
9 Tú Làn Lodge
21.4 mm
10 Thạch Xuân
21.2 mm
11 Xuân Trạch
21.2 mm
12 Lâm Hóa
21 mm
13 Hồ Bẹ
21 mm
14 Trọng Hóa
19.8 mm
15 Hà Linh
19.2 mm
16 Bắc Sơn
17.8 mm
17 Sơn Trạch
17.4 mm
18 Hà Linh 1
16.4 mm
19 Thanh Hóa
16 mm
20 Cẩm Yên
14.8 mm
21 Phúc Đồng
14 mm
22 Mỹ Lộc
13.8 mm
23 Hồ Đá Hàn
13.6 mm
24 Hương Giang
13.6 mm
25 Hòa Hải 1
13.4 mm
26 Hương Giang 1
12.8 mm
27 Cao Quảng
12 mm
28 Kỳ Phong
11.8 mm
29 Hương Thủy
11.6 mm
30 Lộc Yên
11.2 mm
31 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
10.4 mm
32 Đồn Biên phòng 571
10.2 mm
33 Kỳ Bắc
10.2 mm
34 Hương Thọ
9.8 mm
35 Quảng Tiên
9.6 mm
36 Hồ Sông Rác
8.6 mm
37 Hương Long
8.4 mm
38 Hồ Thượng Tuy
8.2 mm
39 Hồ Mạc Khê
8.2 mm
40 Hương Quang
8 mm
41 Hương Vĩnh
7.4 mm
42 Kỳ Đồng
7.2 mm
43 Kỳ Giang
7.2 mm
44 Phú Gia
7 mm
45 Hồ Thượng Sông Trí
6.8 mm
46 Kỳ Khang
6.2 mm
47 Kỳ Phú
5.6 mm
48 Hương Vĩnh
5.4 mm
49 Hương Lâm 1
5.2 mm
50 Hương Xuân
5.2 mm
51 Hồ chứa nước Kim Sơn
4.8 mm
52 La Khê
4.8 mm
53 Kỳ Thượng
4.6 mm
54 Hương Trạch 1
4.2 mm
55 Kỳ Sơn
3.6 mm
56 Kỳ Lâm
3.2 mm
57 Hương Lâm
2 mm
58 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
59 Trung Hóa
0 mm
Đã sao chép liên kết!