Xã Tân Lập, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Lập

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:26:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa nhỏ
Gió
23km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
90%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
26°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 26°
6.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
6.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 26°
14.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 27°
11.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 27°
8.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 27°
7.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
8.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 28°
5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 29°
1.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 28°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 24°
13.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 27°
9.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 26°
8.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 26°
10 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lập
59.8 mm
2 Hướng Việt
44.6 mm
3 Hướng Sơn
30.4 mm
4 Lâm Thủy
28.6 mm
5 Hướng Phùng PCTT
27.2 mm
6 Hướng Phùng
23.4 mm
7 Hướng Tân
21.6 mm
8 Cam Chính
16.4 mm
9 Cam Tuyền
11.8 mm
10 Đầu mối hồ Đá Mài
10.6 mm
11 Linh Thượng
10.2 mm
12 Triệu Ái
9.2 mm
13 Lao Bảo
9 mm
14 Hải Thái
8.4 mm
15 Tân Long
7.6 mm
16 Hướng Linh
7.4 mm
17 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
18 Nam Thạch Hãn
6 mm
19 Thanh
5.6 mm
20 Hướng Lộc
5.2 mm
21 Tà Long
4.4 mm
22 Bến Quan
4.4 mm
23 Triệu Hòa
4.2 mm
24 Đầu mối hồ Trúc Kinh
3.8 mm
25 A Dơi
3.6 mm
26 Húc
3.6 mm
27 Đầu mối hồ La Ngà
3.2 mm
28 Ba Nang
2.8 mm
29 Lìa
2.6 mm
30 Đầu mối hồ Bảo Đài
2.6 mm
31 Đập, thủy điện La Tó
2.6 mm
32 Trung Sơn
2.4 mm
33 Thủy điện Hạ Rào Quán
2.2 mm
34 Cửa Tùng
1.2 mm
35 A Vao
1.2 mm
36 Hồng Vân (A Lưới)
1 mm
37 A Bung
0.2 mm
38 Nhâm (A Lưới)
0 mm
Đã sao chép liên kết!