Xã Tân Lập, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Lập

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:58:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
18km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 25°
18.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 26°
23 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 25°
23.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
7.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
7.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
9.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 29°
2.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 27°
11.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
14 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 26°
10.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 28°
13.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 25°
14 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 25°
10.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Phùng
25 mm
2 Hướng Tân
23.4 mm
3 Hướng Phùng PCTT
22.2 mm
4 Thanh
21.8 mm
5 Hướng Sơn
20.4 mm
6 Tân Long
20.2 mm
7 Hướng Lộc
18.2 mm
8 Lao Bảo
17.6 mm
9 Hướng Việt
15.4 mm
10 Húc
15 mm
11 Tà Long
13.8 mm
12 A Dơi
12.6 mm
13 Lìa
12.4 mm
14 Hướng Linh
12 mm
15 Ba Nang
11.8 mm
16 Đầu mối hồ Đá Mài
9.4 mm
17 Nhâm (A Lưới)
9 mm
18 Đập, thủy điện La Tó
7.8 mm
19 A Bung
7.2 mm
20 A Vao
6.8 mm
21 Trung Sơn
5.4 mm
22 Cam Tuyền
4.8 mm
23 Cam Chính
4.6 mm
24 Hồng Vân (A Lưới)
4.2 mm
25 Thủy điện Hạ Rào Quán
4 mm
26 Đầu mối hồ La Ngà
3.8 mm
27 Hướng Lập
3.6 mm
28 Đầu mối hồ Bảo Đài
3.4 mm
29 Hải Thái
3.2 mm
30 Lâm Thủy
2.6 mm
31 Bến Quan
2.6 mm
32 Linh Thượng
2.4 mm
33 Cửa Tùng
1.2 mm
34 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1 mm
35 Nam Thạch Hãn
1 mm
36 Triệu Ái
1 mm
37 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1 mm
38 Triệu Hòa
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!