Xã Bát Mọt, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bát Mọt

Thứ Hai, 03/08/2026 - 06:26:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
29°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 29°
23.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 31°
23.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
33.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
32.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
38.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
11.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 29°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 34°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 27°
23 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 25°
129.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 25°
189.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
87.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 34°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Định Cư
8.4 mm
2 Cẩm Tâm
5.5 mm
3 Lộc Thịnh
4.4 mm
4 Cẩm Liên 1
3.4 mm
5 Hồ chứa nước Cửa Đạt
3.2 mm
6 Cẩm Liên 2
3.2 mm
7 Vạn Xuân 1
3 mm
8 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.8 mm
9 Lương Sơn
2.8 mm
10 Lương Trung
2.6 mm
11 Xuân Lẹ
2.4 mm
12 Xuân Lộc
2.4 mm
13 Mường Ngoại
2.2 mm
14 BQL Ngọc Sơn
2 mm
15 Châu Thắng
1.6 mm
16 Thanh Lâm
1.4 mm
17 Giao An
1.4 mm
18 Thanh Phong
1.4 mm
19 Yên Cát
1.2 mm
20 Châu Bình 2
1.2 mm
21 Tam Văn
1 mm
22 Tân Thành 1
1 mm
23 Xuân Quỳ 1
1 mm
24 Yên Thắng
1 mm
25 Châu Hội
1 mm
26 Châu Nga
1 mm
27 Thọ Bình
0.8 mm
28 Trung Lý
0.8 mm
29 Yên Nhân
0.8 mm
30 Đồng Lương
0.8 mm
31 Thông Thụ
0.8 mm
32 Thủy điện Hủa Na
0.8 mm
33 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0.6 mm
34 Thiết Kế
0.6 mm
35 Yên Thắng
0.6 mm
36 Châu Thuận
0.6 mm
37 Mường Nọc
0.4 mm
38 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.4 mm
39 Quan Sơn PCTT
0.4 mm
40 Kỳ Tân 1
0.4 mm
41 Bình Lương
0.4 mm
42 Đồng Văn 1
0.2 mm
43 Yên Khương
0.2 mm
44 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.2 mm
45 Sơn Hà
0.2 mm
46 Nam Động 2
0.2 mm
47 Trung Xuân
0.2 mm
48 Thanh Xuân
0.2 mm
49 Trung Thượng
0.2 mm
50 Trung Hạ
0.2 mm
51 Hiền Chung
0.2 mm
52 Hiền Chung
0.2 mm
53 Nam Động 1
0.2 mm
54 Lũng Cao
0.2 mm
55 Nậm Giải
0.2 mm
56 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0 mm
57 Cổ Lũng
0 mm
58 Nam Động
0 mm
59 Quan Sơn
0 mm
60 Xuân Chinh
0 mm
61 Sơn Thủy
0 mm
62 Phú Xuân
0 mm
63 Hạ Trung
0 mm
64 Tam Lư
0 mm
65 Tam Thanh
0 mm
66 Sơn Điện
0 mm
67 Hiền Kiệt
0 mm
68 Sông Luồng
0 mm
69 Sông Luồng
0 mm
70 Lang Chánh
0 mm
71 Sơn Lư
0 mm
72 Nậm Giải PCTT
0 mm
73 Châu Thôn
0 mm
74 Đồng Văn 2
0 mm
75 Châu Kim 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!